Số liệu thống kê, nhận định GRASSHOPPERS gặp ST. GALLEN
VĐQG Thụy Sỹ, vòng 28
Grasshoppers
FT
1 - 1
(0-1)
St. Gallen
- Thống kê Grasshoppers đấu với St. Gallen
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Grasshoppers gặp St. Gallen
Grasshoppers
40%
Hòa
20%
St. Gallen
40%
| 03/09 | Grasshoppers | 2 - 0 | St. Gallen |
| 15/02 | St. Gallen | 0 - 0 | Grasshoppers |
| 21/12 | Grasshoppers | 1 - 2 | St. Gallen |
| 25/10 | St. Gallen | 5 - 0 | Grasshoppers |
| 23/05 | Grasshoppers | 2 - 0 | St. Gallen |
- PHONG ĐỘ GRASSHOPPERS
| 12/09 | Thun | 0 - 1 | Grasshoppers |
| 06/09 | Grasshoppers | 2 - 2 | Zurich |
| 03/09 | Grasshoppers | 2 - 0 | St. Gallen |
| 30/08 | Vaduz | 5 - 2 | Grasshoppers |
| 12/07 | Panathinaikos | 3 - 0 | Grasshoppers |
- PHONG ĐỘ ST. GALLEN1
| 12/09 | St. Gallen | 0 - 3 | Sion |
| 06/09 | Servette | 0 - 2 | St. Gallen |
| 03/09 | Grasshoppers | 2 - 0 | St. Gallen |
| 30/08 | St. Gallen | 3 - 4 | Thun |
| 28/08 | St. Gallen | 2 - 3 | Nordsjaelland |
Nhận định, soi kèo Grasshoppers vs St. Gallen
Châu Á: 0.97*1/4 : 0*0.91
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên GRAS khi thắng 23/45 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: GRAS
Tài xỉu: 0.84*2 1/2*-0.97
4/5 trận gần đây của GRAS có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của GALE cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Grasshoppers gặp St. Gallen
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Young Boys | 4 | 2 | 2 | 0 | 14 | 10 | 8 |
| 2. | Luzern | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 5 | 8 |
| 3. | Lugano | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 6 |
| 4. | Vaduz | 4 | 2 | 0 | 2 | 11 | 9 | 6 |
| 5. | Sion | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 6 |
| 6. | Thun | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 4 |
| 7. | Grasshoppers | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 7 | 4 |
| 8. | Zurich | 4 | 1 | 1 | 2 | 8 | 10 | 4 |
| 9. | Basel | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 9 | 4 |
| 10. | St. Gallen | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 6 | 3 |
| 11. | Servette | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 |
| 12. | Winterthur | 38 | 5 | 8 | 25 | 44 | 100 | 23 |
| 12. | Lausanne Sports | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 7 | 1 |
| 13. | Aarau | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY SỸ