Số liệu thống kê, nhận định ST. GALLEN gặp THUN
VĐQG Thụy Sỹ, vòng 5
St. Gallen
Daschner L. (90')
Scherrer N. (75')
Frokaj L. (48')
FT
3 - 4
(0-1)
Thun
(58') Dursun F.
(53') Labeau B.
(47') Reichmuth N.
(9') Labeau B.
- Thống kê St. Gallen đấu với Thun
| 25(7) | Sút bóng | 7(5) |
| 6 | Phạt góc | 1 |
| 13 | Phạm lỗi | 17 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 0 | Việt vị | 2 |
| 68% | Cầm bóng | 32% |
Số liệu đối đầu St. Gallen gặp Thun
St. Gallen
20%
Hòa
40%
Thun
40%
| 30/08 | St. Gallen | 3 - 4 | Thun |
| 17/05 | St. Gallen | 1 - 1 | Thun |
| 06/03 | Thun | 2 - 2 | St. Gallen |
| 14/12 | Thun | 0 - 2 | St. Gallen |
| 04/10 | St. Gallen | 1 - 2 | Thun |
- PHONG ĐỘ ST. GALLEN
| 06/09 | Servette | 0 - 2 | St. Gallen |
| 03/09 | Grasshoppers | 2 - 0 | St. Gallen |
| 30/08 | St. Gallen | 3 - 4 | Thun |
| 28/08 | St. Gallen | 2 - 3 | Nordsjaelland |
| 21/08 | Nordsjaelland | 1 - 0 | St. Gallen |
- PHONG ĐỘ THUN1
| 06/09 | Sion | 3 - 2 | Thun |
| 03/09 | Thun | 0 - 0 | Lausanne Sports |
| 30/08 | St. Gallen | 3 - 4 | Thun |
| 28/08 | Thun | 2 - 2 | Lech Poznan |
| 21/08 | Lech Poznan | 7 - 0 | Thun |
Nhận định, soi kèo St. Gallen vs Thun
Châu Á: 0.84*0 : 3/4*-0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên GALE khi thắng 18/46 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: GALE
Tài xỉu: 0.87*3 1/2*0.99
4/5 trận gần đây của GALE có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5/5 trận gần nhất của THUN cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng St. Gallen gặp Thun
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Young Boys | 4 | 2 | 2 | 0 | 14 | 10 | 8 |
| 2. | Luzern | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 5 | 8 |
| 3. | Vaduz | 4 | 2 | 0 | 2 | 11 | 9 | 6 |
| 4. | Thun | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 |
| 5. | Basel | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 4 |
| 6. | Grasshoppers | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 7 | 4 |
| 7. | Zurich | 4 | 1 | 1 | 2 | 8 | 10 | 4 |
| 8. | Lugano | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 9. | Sion | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 |
| 10. | Servette | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 11. | Lausanne Sports | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 7 | 1 |
| 12. | St. Gallen | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 6 | 0 |
| 12. | Winterthur | 38 | 5 | 8 | 25 | 44 | 100 | 23 |
| 13. | Aarau | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
BÌNH LUẬN:

