Số liệu thống kê, nhận định GUINGAMP gặp NANTES
VĐQG Pháp, vòng 27
Guingamp
FT
0 - 0
(0-0)
Nantes
- Diễn biến trận đấu Guingamp vs Nantes trực tiếp
-
Felix Eboa Eboa
90+5'
-
90+1'
Abdoulaye Toure
Rene Krhi -
88'
Antonio Mance
Kalifa Coulibal -
Etienne Didot
Lucas Deau86'
-
85'
Charles Traore -
82'
Valentin Eysseric
Samuel Moutoussam -
Alexandre Mendy
Nolan Rou78'
-
Ronny Rodelin
Marcus Coc72'
-
45'
Nicolas Pallois
- Thống kê Guingamp đấu với Nantes
| 7(1) | Sút bóng | 9(3) |
| 3 | Phạt góc | 1 |
| 19 | Phạm lỗi | 13 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 |
| 6 | Việt vị | 1 |
| 46% | Cầm bóng | 54% |
Đội hình Guingamp
-
16M. Caillard
-
25C. Traore
-
15J.Sorbon
-
20Eboa Eboa
-
5Rebocho
-
7L. Blas
-
8L. Deaux
-
6L. Phiri
-
10Benezet
-
26N. Roux
-
24M. Coco
- Đội hình dự bị:
-
22E. Didot
-
9Camara
-
23R. Rodelin
-
3P. Rebocho
-
29C.Kerbrat
-
1Johnsson
-
21M. Thuram
Đội hình Nantes
-
30Tatarusanu
-
14C. Traore
-
4Pallois
-
3D. Carlos
-
5Edgar Ie
-
28Rongier
-
21R. Krhin
-
25Kwateng
-
18Moutoussamy
-
7Coulibaly
-
20Andrei Girotto
- Đội hình dự bị:
-
22Limbombe
-
11Eysseric
-
1M. Dupe
-
19A. Toure
-
12Boschilia
-
6L. Lima
-
27G.Gillet
Số liệu đối đầu Guingamp gặp Nantes
Guingamp
40%
Hòa
20%
Nantes
40%
- PHONG ĐỘ GUINGAMP
- PHONG ĐỘ NANTES1
Nhận định, soi kèo Guingamp vs Nantes
Châu Á: 0.97*0 : 0*0.95
GUIN đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, NAN thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: NAN
Tài xỉu: 0.99*2*0.91
3/5 trận gần đây của GUIN có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của NAN cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Guingamp gặp Nantes
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 25 | 18 | 3 | 4 | 54 | 22 | 57 |
| 2. | Lens | 26 | 18 | 2 | 6 | 49 | 23 | 56 |
| 3. | Marseille | 26 | 15 | 4 | 7 | 53 | 33 | 49 |
| 4. | Lyon | 26 | 14 | 5 | 7 | 40 | 27 | 47 |
| 5. | Lille | 26 | 13 | 5 | 8 | 40 | 33 | 44 |
| 6. | Monaco | 26 | 13 | 4 | 9 | 45 | 37 | 43 |
| 7. | Stade Rennais | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 | 37 | 43 |
| 8. | Strasbourg | 26 | 10 | 7 | 9 | 40 | 31 | 37 |
| 9. | Lorient | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 | 40 | 37 |
| 10. | Stade Brestois | 26 | 10 | 6 | 10 | 34 | 36 | 36 |
| 11. | Toulouse | 26 | 9 | 7 | 10 | 37 | 32 | 34 |
| 12. | Angers | 26 | 9 | 5 | 12 | 23 | 32 | 32 |
| 13. | Paris FC | 26 | 6 | 10 | 10 | 29 | 41 | 28 |
| 14. | Le Havre | 26 | 6 | 9 | 11 | 20 | 32 | 27 |
| 15. | Nice | 26 | 7 | 6 | 13 | 32 | 48 | 27 |
| 16. | Auxerre | 26 | 4 | 7 | 15 | 19 | 36 | 19 |
| 17. | Nantes | 25 | 4 | 5 | 16 | 22 | 42 | 17 |
| 18. | Metz | 26 | 3 | 4 | 19 | 25 | 60 | 13 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP