Số liệu thống kê, nhận định GYEONGNAM gặp GIMCHEON SANGMU
VĐQG Hàn Quốc, vòng Play off 3
Gyeongnam
FT
0 - 1
(0-1)
Gimcheon Sangmu
- Thống kê Gyeongnam đấu với Gimcheon Sangmu
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Gyeongnam gặp Gimcheon Sangmu
Gyeongnam
20%
Hòa
40%
Gimcheon Sangmu
40%
| 11/11 | Gyeongnam | 1 - 1 | Gimcheon Sangmu |
| 23/07 | Gyeongnam | 0 - 2 | Gimcheon Sangmu |
| 02/04 | Gimcheon Sangmu | 0 - 2 | Gyeongnam |
| 18/09 | Gyeongnam | 2 - 3 | Gimcheon Sangmu |
| 08/08 | Gimcheon Sangmu | 0 - 0 | Gyeongnam |
- PHONG ĐỘ GYEONGNAM
| 10/05 | Gyeongnam | 2 - 1 | Gimhae City |
| 03/05 | Daegu | 2 - 0 | Gyeongnam |
| 25/04 | Paju Citizen | 2 - 3 | Gyeongnam |
| 18/04 | Gyeongnam | 0 - 1 | Suwon Bluewings |
| 04/04 | Gyeongnam | 1 - 2 | Busan I'Park |
- PHONG ĐỘ GIMCHEON SANGMU1
| 09/05 | Gimcheon Sangmu | 0 - 3 | Incheon Utd |
| 05/05 | Gimcheon Sangmu | 1 - 2 | Ulsan Hyundai |
| 02/05 | FC Seoul | 2 - 3 | Gimcheon Sangmu |
| 25/04 | Bucheon 1995 | 0 - 2 | Gimcheon Sangmu |
| 21/04 | Gimcheon Sangmu | 0 - 3 | Gangwon |
Nhận định, soi kèo Gyeongnam vs Gimcheon Sangmu
Châu Á: -0.93*0 : 1/4*0.82
GYE đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/5 trận gần đây). Mặt khác, SANG thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: SANG
Tài xỉu: 0.86*2 1/2*-0.98
3/5 trận gần đây của GYE có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SANG cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Gyeongnam gặp Gimcheon Sangmu
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 13 | 8 | 2 | 3 | 24 | 11 | 26 |
| 2. | Ulsan Hyundai | 13 | 7 | 2 | 4 | 20 | 17 | 23 |
| 3. | Jeonbuk H.Motor | 13 | 6 | 4 | 3 | 20 | 12 | 22 |
| 4. | Pohang Steelers | 13 | 5 | 4 | 4 | 11 | 10 | 19 |
| 5. | Gangwon | 13 | 4 | 6 | 3 | 15 | 10 | 18 |
| 6. | Incheon Utd | 13 | 5 | 3 | 5 | 17 | 16 | 18 |
| 7. | Jeju Utd | 13 | 5 | 3 | 5 | 11 | 12 | 18 |
| 8. | Daejeon Hana Citizen | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 | 12 | 16 |
| 9. | Anyang | 13 | 3 | 7 | 3 | 15 | 13 | 16 |
| 10. | Gimcheon Sangmu | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 | 18 | 13 |
| 11. | Bucheon 1995 | 13 | 3 | 4 | 6 | 9 | 15 | 13 |
| 12. | Gwangju | 13 | 1 | 4 | 8 | 7 | 32 | 7 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG HÀN QUỐC