Số liệu thống kê, nhận định GIMCHEON SANGMU gặp GYEONGNAM
Hạng 2 Hàn Quốc, vòng 24
Gimcheon Sangmu
FT
0 - 0
(0-0)
Gyeongnam
- Thống kê Gimcheon Sangmu đấu với Gyeongnam
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Gimcheon Sangmu gặp Gyeongnam
Gimcheon Sangmu
40%
Hòa
40%
Gyeongnam
20%
| 11/11 | Gyeongnam | 1 - 1 | Gimcheon Sangmu |
| 23/07 | Gyeongnam | 0 - 2 | Gimcheon Sangmu |
| 02/04 | Gimcheon Sangmu | 0 - 2 | Gyeongnam |
| 18/09 | Gyeongnam | 2 - 3 | Gimcheon Sangmu |
| 08/08 | Gimcheon Sangmu | 0 - 0 | Gyeongnam |
- PHONG ĐỘ GIMCHEON SANGMU
| 25/04 | Bucheon 1995 | 0 - 2 | Gimcheon Sangmu |
| 21/04 | Gimcheon Sangmu | 0 - 3 | Gangwon |
| 18/04 | Jeju Utd | 1 - 1 | Gimcheon Sangmu |
| 12/04 | Gimcheon Sangmu | 1 - 1 | Anyang |
| 05/04 | Incheon Utd | 2 - 1 | Gimcheon Sangmu |
- PHONG ĐỘ GYEONGNAM1
| 25/04 | Paju Citizen | 2 - 3 | Gyeongnam |
| 18/04 | Gyeongnam | 0 - 1 | Suwon Bluewings |
| 04/04 | Gyeongnam | 1 - 2 | Busan I'Park |
| 28/03 | Ansan Greeners | 1 - 1 | Gyeongnam |
| 22/03 | Gyeongnam | 1 - 0 | GimPo Citizen |
Nhận định, soi kèo Gimcheon Sangmu vs Gyeongnam
Châu Á: 0.94*0 : 1/2*0.88
SANG đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, GYE thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: SANG
Tài xỉu: 0.87*2 1/4*0.93
3/5 trận gần đây của GYE có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Gimcheon Sangmu gặp Gyeongnam
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Busan I'Park | 9 | 7 | 1 | 1 | 20 | 11 | 22 |
| 2. | Suwon Bluewings | 9 | 7 | 1 | 1 | 13 | 4 | 22 |
| 3. | Seoul E-Land | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 | 9 | 16 |
| 4. | Suwon FC | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 12 | 14 |
| 5. | GimPo Citizen | 8 | 3 | 4 | 1 | 11 | 8 | 13 |
| 6. | Chungnam Asan | 8 | 3 | 3 | 2 | 13 | 11 | 12 |
| 7. | Paju Citizen | 9 | 4 | 0 | 5 | 14 | 14 | 12 |
| 8. | Hwaseong FC | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 10 | 12 |
| 9. | Cheonan City | 8 | 2 | 5 | 1 | 10 | 9 | 11 |
| 10. | Daegu | 8 | 3 | 2 | 3 | 16 | 17 | 11 |
| 11. | Ansan Greeners | 9 | 3 | 2 | 4 | 12 | 14 | 11 |
| 12. | Seongnam | 8 | 2 | 4 | 2 | 9 | 8 | 10 |
| 13. | Gyeongnam | 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 13 | 8 |
| 14. | Chungbuk Cheongju | 9 | 0 | 7 | 2 | 10 | 14 | 7 |
| 15. | Yongin City | 8 | 1 | 3 | 4 | 10 | 14 | 6 |
| 16. | Jeonnam Dragons | 9 | 1 | 2 | 6 | 11 | 17 | 5 |
| 17. | Gimhae City | 8 | 0 | 2 | 6 | 6 | 20 | 2 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 HÀN QUỐC
BÌNH LUẬN:

