Số liệu thống kê, nhận định HẢI PHÒNG gặp CÔNG AN TP.HCM
VĐQG Việt Nam, vòng 1B
Hải Phòng
FT
4 - 3
(2-0)
Công An TP.HCM
- Thống kê Hải Phòng đấu với Công An TP.HCM
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Hải Phòng gặp Công An TP.HCM
Hải Phòng
80%
Hòa
20%
Công An TP.HCM
0%
| 01/11 | Công An TP.HCM | 1 - 2 | Hải Phòng |
| 09/05 | Công An TP.HCM | 0 - 2 | Hải Phòng |
| 08/02 | Hải Phòng | 2 - 0 | Công An TP.HCM |
| 04/05 | Hải Phòng | 2 - 0 | Công An TP.HCM |
| 09/12 | Công An TP.HCM | 1 - 1 | Hải Phòng |
- PHONG ĐỘ HẢI PHÒNG
| 07/02 | Hà Nội FC | 2 - 0 | Hải Phòng |
| 31/01 | Hải Phòng | 1 - 2 | Thể Công - Viettel |
| 23/11 | Hải Phòng | 1 - 2 | Ninh Bình |
| 09/11 | Hải Phòng | 3 - 1 | SHB Đà Nẵng |
| 05/11 | Becamex TP. HCM | 2 - 1 | Hải Phòng |
- PHONG ĐỘ CÔNG AN TP.HCM1
| 08/02 | Công An TP.HCM | 1 - 2 | ĐA Thanh Hóa |
| 01/02 | PVF CAND | 1 - 2 | Công An TP.HCM |
| 23/11 | Công An TP.HCM | 3 - 0 | TP. Hồ Chí Minh |
| 09/11 | Công An TP.HCM | 3 - 4 | Ninh Bình |
| 05/11 | SHB Đà Nẵng | 0 - 1 | Công An TP.HCM |
Nhận định, soi kèo Hải Phòng vs Công An TP.HCM
Châu Á: -0.97*0 : 1/2*0.73
HP đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, HCM thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: HP
Tài xỉu: 0.91*2 1/2*0.85
4/5 trận gần đây của HP có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của HCM cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Hải Phòng gặp Công An TP.HCM
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | CA Hà Nội | 11 | 9 | 2 | 0 | 25 | 8 | 29 |
| 2. | Ninh Bình | 13 | 8 | 3 | 2 | 29 | 16 | 27 |
| 3. | Thể Công - Viettel | 12 | 6 | 4 | 2 | 19 | 13 | 22 |
| 4. | Hà Nội FC | 13 | 6 | 3 | 4 | 23 | 16 | 21 |
| 5. | Hải Phòng | 13 | 6 | 2 | 5 | 23 | 18 | 20 |
| 6. | Công An TP.HCM | 13 | 6 | 2 | 5 | 17 | 17 | 20 |
| 7. | HL Hà Tĩnh | 13 | 4 | 5 | 4 | 10 | 14 | 17 |
| 8. | HA Gia Lai | 13 | 3 | 5 | 5 | 10 | 17 | 14 |
| 9. | SL Nghệ An | 13 | 3 | 4 | 6 | 16 | 19 | 13 |
| 10. | TX Nam Định | 12 | 2 | 6 | 4 | 13 | 17 | 12 |
| 11. | ĐA Thanh Hóa | 12 | 2 | 6 | 4 | 13 | 18 | 12 |
| 12. | Becamex TP. HCM | 13 | 3 | 3 | 7 | 15 | 21 | 12 |
| 13. | PVF CAND | 13 | 2 | 5 | 6 | 15 | 25 | 11 |
| 14. | SHB Đà Nẵng | 12 | 1 | 4 | 7 | 10 | 19 | 7 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG VIỆT NAM