Số liệu thống kê, nhận định HẢI PHÒNG gặp TX NAM ĐỊNH
VĐQG Việt Nam, vòng 26
Hải Phòng
07/06
18:00
-
TX Nam Định
Số liệu đối đầu Hải Phòng gặp TX Nam Định
Hải Phòng
20%
Hòa
0%
TX Nam Định
80%
| 16/08 | TX Nam Định | 2 - 1 | Hải Phòng |
| 06/04 | TX Nam Định | 2 - 0 | Hải Phòng |
| 01/11 | Hải Phòng | 1 - 2 | TX Nam Định |
| 22/05 | TX Nam Định | 2 - 4 | Hải Phòng |
| 17/02 | Hải Phòng | 1 - 3 | TX Nam Định |
- PHONG ĐỘ HẢI PHÒNG
| 09/05 | Ninh Bình | 2 - 1 | Hải Phòng |
| 02/05 | Hải Phòng | 0 - 2 | CA Hà Nội |
| 24/04 | HA Gia Lai | 0 - 0 | Hải Phòng |
| 18/04 | HL Hà Tĩnh | 1 - 0 | Hải Phòng |
| 11/04 | Hải Phòng | 3 - 0 | Công An TP.HCM |
- PHONG ĐỘ TX NAM ĐỊNH1
| 13/05 | TX Nam Định | 0 - 2 | Selangor FA |
| 10/05 | CA Hà Nội | 3 - 2 | TX Nam Định |
| 06/05 | Selangor FA | 2 - 1 | TX Nam Định |
| 01/05 | TX Nam Định | 2 - 0 | Công An TP.HCM |
| 25/04 | Becamex TP. HCM | 1 - 1 | TX Nam Định |
Bảng xếp hạng, thứ hạng Hải Phòng gặp TX Nam Định
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | CA Hà Nội | 22 | 18 | 3 | 1 | 52 | 19 | 57 |
| 2. | Thể Công - Viettel | 22 | 13 | 7 | 2 | 34 | 19 | 46 |
| 3. | Ninh Bình | 23 | 13 | 5 | 5 | 47 | 30 | 44 |
| 4. | Hà Nội FC | 22 | 12 | 3 | 7 | 40 | 24 | 39 |
| 5. | Công An TP.HCM | 23 | 10 | 3 | 10 | 25 | 33 | 33 |
| 6. | Hải Phòng | 23 | 9 | 4 | 10 | 35 | 30 | 31 |
| 7. | TX Nam Định | 22 | 8 | 7 | 7 | 28 | 27 | 31 |
| 8. | ĐA Thanh Hóa | 22 | 5 | 9 | 8 | 25 | 29 | 24 |
| 9. | SL Nghệ An | 23 | 6 | 6 | 11 | 25 | 34 | 24 |
| 10. | HL Hà Tĩnh | 22 | 6 | 6 | 10 | 12 | 25 | 24 |
| 11. | HA Gia Lai | 22 | 5 | 7 | 10 | 19 | 30 | 22 |
| 12. | Becamex TP. HCM | 23 | 5 | 6 | 12 | 27 | 39 | 21 |
| 13. | SHB Đà Nẵng | 23 | 3 | 8 | 12 | 27 | 39 | 17 |
| 14. | PVF CAND | 22 | 3 | 8 | 11 | 19 | 37 | 17 |