Số liệu thống kê, nhận định HALMSTADS gặp DEGERFORS IF
VĐQG Thụy Điển, vòng 8
Halmstads
FT
0 - 0
(0-0)
Degerfors IF
- Thống kê Halmstads đấu với Degerfors IF
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Halmstads gặp Degerfors IF
Halmstads
20%
Hòa
20%
Degerfors IF
60%
| 21/10 | Degerfors IF | 0 - 1 | Halmstads |
| 30/03 | Halmstads | 0 - 5 | Degerfors IF |
| 07/10 | Halmstads | 0 - 0 | Degerfors IF |
| 08/04 | Degerfors IF | 3 - 1 | Halmstads |
| 16/10 | Degerfors IF | 2 - 1 | Halmstads |
- PHONG ĐỘ HALMSTADS
- PHONG ĐỘ DEGERFORS IF1
| 04/04 | Degerfors IF | 0 - 3 | Sirius |
| 27/03 | Degerfors IF | 3 - 1 | Norrkoping |
| 08/03 | Goteborg | 3 - 1 | Degerfors IF |
| 28/02 | Degerfors IF | 1 - 1 | Ostersunds |
| 22/02 | Degerfors IF | 3 - 0 | Trelleborgs |
Nhận định, soi kèo Halmstads vs Degerfors IF
Châu Á: 0.87*0 : 1/4*-0.97
HALM đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, DEGE thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: DEGE
Tài xỉu: 0.96*2 1/2*0.92
3/5 trận gần đây của HALM có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của DEGE cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Halmstads gặp Degerfors IF
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Hammarby | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 2. | Sirius | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 3. | Elfsborg | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 4. | AIK Solna | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 5. | Djurgardens | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 6. | Vasteras | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 7. | Brommapojkarna | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 8. | Hacken | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 9. | Malmo | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 10. | Orgryte | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 11. | Halmstads | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 12. | GAIS | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 13. | Kalmar | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 14. | Goteborg | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 15. | Degerfors IF | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 16. | Mjallby AIF | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY ĐIỂN