Số liệu thống kê, nhận định MJALLBY AIF gặp HALMSTADS
VĐQG Thụy Điển, vòng 5
Mjallby AIF
FT
2 - 0
(0-0)
Halmstads
- Thống kê Mjallby AIF đấu với Halmstads
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Mjallby AIF gặp Halmstads
Mjallby AIF
80%
Hòa
20%
Halmstads
0%
| 24/06 | Mjallby AIF | 3 - 3 | Halmstads |
| 28/04 | Mjallby AIF | 2 - 0 | Halmstads |
| 30/08 | Mjallby AIF | 1 - 0 | Halmstads |
| 24/04 | Halmstads | 1 - 3 | Mjallby AIF |
| 02/03 | Mjallby AIF | 3 - 0 | Halmstads |
- PHONG ĐỘ MJALLBY AIF
| 28/07 | Lincoln Red Imps | 0 - 0 | Mjallby AIF |
| 25/07 | Kalmar | 2 - 1 | Mjallby AIF |
| 21/07 | Mjallby AIF | 3 - 0 | Lincoln Red Imps |
| 18/07 | Mjallby AIF | 0 - 0 | Vasteras |
| 11/07 | Mjallby AIF | 1 - 2 | AIK Solna |
- PHONG ĐỘ HALMSTADS1
Nhận định, soi kèo Mjallby AIF vs Halmstads
Châu Á: 0.80*0 : 1*-0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Mjallby khi thắng 12/22 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: MJA
Tài xỉu: -0.99*2 3/4*0.86
3/5 trận gần đây của MJA có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Mjallby AIF gặp Halmstads
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Sirius | 14 | 12 | 2 | 0 | 40 | 17 | 38 |
| 2. | Hammarby | 15 | 8 | 3 | 4 | 33 | 15 | 27 |
| 3. | Hacken | 14 | 6 | 6 | 2 | 27 | 22 | 24 |
| 4. | Djurgardens | 13 | 7 | 2 | 4 | 27 | 15 | 23 |
| 5. | Malmo | 15 | 7 | 2 | 6 | 30 | 25 | 23 |
| 6. | Vasteras | 14 | 6 | 4 | 4 | 24 | 23 | 22 |
| 7. | AIK Solna | 15 | 6 | 4 | 5 | 18 | 21 | 22 |
| 8. | Elfsborg | 15 | 5 | 6 | 4 | 20 | 18 | 21 |
| 9. | GAIS | 15 | 5 | 5 | 5 | 19 | 15 | 20 |
| 10. | Mjallby AIF | 14 | 4 | 5 | 5 | 20 | 19 | 17 |
| 11. | Kalmar | 14 | 5 | 2 | 7 | 18 | 20 | 17 |
| 12. | Brommapojkarna | 15 | 4 | 5 | 6 | 20 | 24 | 17 |
| 13. | Goteborg | 15 | 4 | 4 | 7 | 19 | 33 | 16 |
| 14. | Orgryte | 15 | 3 | 4 | 8 | 17 | 33 | 13 |
| 15. | Degerfors IF | 15 | 2 | 4 | 9 | 12 | 26 | 10 |
| 16. | Halmstads | 14 | 1 | 4 | 9 | 11 | 29 | 7 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY ĐIỂN
BÌNH LUẬN:

