Số liệu thống kê, nhận định HALMSTADS gặp DJURGARDENS
VĐQG Thụy Điển, vòng 29
Halmstads
FT
1 - 0
(0-0)
Djurgardens
- Thống kê Halmstads đấu với Djurgardens
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Halmstads gặp Djurgardens
Halmstads
40%
Hòa
20%
Djurgardens
40%
| 14/07 | Djurgardens | 3 - 0 | Halmstads |
| 03/08 | Djurgardens | 1 - 1 | Halmstads |
| 01/06 | Halmstads | 1 - 0 | Djurgardens |
| 03/11 | Halmstads | 1 - 0 | Djurgardens |
| 21/05 | Djurgardens | 2 - 0 | Halmstads |
- PHONG ĐỘ HALMSTADS
- PHONG ĐỘ DJURGARDENS1
| 25/08 | Malmo | 0 - 3 | Djurgardens |
| 11/08 | Vasteras | 1 - 0 | Djurgardens |
| 25/07 | Degerfors IF | 0 - 1 | Djurgardens |
| 21/07 | Orgryte | 0 - 0 | Djurgardens |
| 14/07 | Djurgardens | 3 - 0 | Halmstads |
Nhận định, soi kèo Halmstads vs Djurgardens
Châu Á: 0.88*3/4 : 0*1.00
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên DJU khi thắng 16/25 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: DJU
Tài xỉu: 0.96*2 1/2*0.91
3/5 trận gần đây của HALM có ít hơn 3 bàn. 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Halmstads gặp Djurgardens
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Sirius | 17 | 12 | 3 | 2 | 45 | 26 | 39 |
| 2. | Hammarby | 17 | 10 | 3 | 4 | 38 | 15 | 33 |
| 3. | Elfsborg | 19 | 8 | 7 | 4 | 27 | 19 | 31 |
| 4. | Hacken | 18 | 8 | 6 | 4 | 32 | 28 | 30 |
| 5. | Vasteras | 18 | 8 | 5 | 5 | 28 | 27 | 29 |
| 6. | Djurgardens | 15 | 8 | 2 | 5 | 30 | 16 | 26 |
| 7. | AIK Solna | 16 | 7 | 4 | 5 | 22 | 24 | 25 |
| 8. | Brommapojkarna | 18 | 6 | 6 | 6 | 27 | 27 | 24 |
| 9. | GAIS | 17 | 6 | 5 | 6 | 21 | 17 | 23 |
| 10. | Malmo | 17 | 7 | 2 | 8 | 31 | 30 | 23 |
| 11. | Mjallby AIF | 16 | 5 | 5 | 6 | 24 | 23 | 20 |
| 12. | Goteborg | 18 | 5 | 5 | 8 | 23 | 39 | 20 |
| 13. | Kalmar | 17 | 5 | 3 | 9 | 20 | 24 | 18 |
| 14. | Degerfors IF | 19 | 4 | 4 | 11 | 17 | 31 | 16 |
| 15. | Orgryte | 18 | 3 | 5 | 10 | 22 | 41 | 14 |
| 16. | Halmstads | 18 | 2 | 5 | 11 | 13 | 33 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY ĐIỂN