Số liệu thống kê, nhận định HAMMARBY gặp DEGERFORS IF
VĐQG Thụy Điển, vòng 11
Hammarby
FT
1 - 0
(0-0)
Degerfors IF
- Thống kê Hammarby đấu với Degerfors IF
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Hammarby gặp Degerfors IF
Hammarby
60%
Hòa
40%
Degerfors IF
0%
| 04/11 | Degerfors IF | 1 - 1 | Hammarby |
| 27/05 | Hammarby | 1 - 0 | Degerfors IF |
| 26/05 | Degerfors IF | 2 - 2 | Hammarby |
| 02/04 | Hammarby | 3 - 1 | Degerfors IF |
| 23/08 | Hammarby | 5 - 1 | Degerfors IF |
- PHONG ĐỘ HAMMARBY
- PHONG ĐỘ DEGERFORS IF1
| 04/07 | Degerfors IF | 0 - 1 | Malmo |
| 31/05 | Degerfors IF | 2 - 2 | Brommapojkarna |
| 23/05 | Kalmar | 2 - 1 | Degerfors IF |
| 16/05 | GAIS | 1 - 1 | Degerfors IF |
| 09/05 | Degerfors IF | 1 - 4 | Mjallby AIF |
Nhận định, soi kèo Hammarby vs Degerfors IF
Châu Á: 0.83*0 : 1 1/4*-0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên HAMA khi thắng 11/14 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: HAMA
Tài xỉu: 0.89*2 3/4*0.98
3/5 trận gần đây của HAMA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của DEGE cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Hammarby gặp Degerfors IF
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Sirius | 11 | 9 | 2 | 0 | 31 | 14 | 29 |
| 2. | Hammarby | 12 | 6 | 2 | 4 | 26 | 14 | 20 |
| 3. | Hacken | 12 | 5 | 5 | 2 | 25 | 22 | 20 |
| 4. | Elfsborg | 12 | 4 | 6 | 2 | 17 | 13 | 18 |
| 5. | AIK Solna | 12 | 5 | 3 | 4 | 16 | 18 | 18 |
| 6. | Djurgardens | 10 | 5 | 1 | 4 | 23 | 15 | 16 |
| 7. | GAIS | 12 | 4 | 4 | 4 | 17 | 12 | 16 |
| 8. | Mjallby AIF | 12 | 4 | 4 | 4 | 19 | 17 | 16 |
| 9. | Malmo | 11 | 5 | 1 | 5 | 21 | 20 | 16 |
| 10. | Brommapojkarna | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 | 17 | 16 |
| 11. | Vasteras | 11 | 4 | 3 | 4 | 20 | 23 | 15 |
| 12. | Kalmar | 11 | 4 | 1 | 6 | 14 | 15 | 13 |
| 13. | Degerfors IF | 11 | 2 | 4 | 5 | 12 | 17 | 10 |
| 14. | Goteborg | 11 | 2 | 4 | 5 | 14 | 24 | 10 |
| 15. | Orgryte | 12 | 2 | 3 | 7 | 14 | 31 | 9 |
| 16. | Halmstads | 11 | 1 | 3 | 7 | 10 | 23 | 6 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY ĐIỂN