Số liệu thống kê, nhận định HÀN QUỐC NỮ gặp TRIỀU TIÊN NỮ
Asiad 2027 Nữ, vòng 3
Hàn Quốc Nữ
21/09
14:00
-
Triều Tiên Nữ
Số liệu đối đầu Hàn Quốc Nữ gặp Triều Tiên Nữ
Hàn Quốc Nữ
0%
Hòa
60%
Triều Tiên Nữ
40%
| 29/10 | Triều Tiên Nữ | 0 - 0 | Hàn Quốc Nữ |
| 30/09 | Hàn Quốc Nữ | 1 - 4 | Triều Tiên Nữ |
| 11/12 | Triều Tiên Nữ | 1 - 0 | Hàn Quốc Nữ |
| 07/04 | Triều Tiên Nữ | 1 - 1 | Hàn Quốc Nữ |
| 29/02 | Triều Tiên Nữ | 1 - 1 | Hàn Quốc Nữ |
- PHONG ĐỘ HÀN QUỐC NỮ
| 14/09 | Hàn Quốc Nữ | 5 - 0 | Myanmar Nữ |
| 09/06 | Hàn Quốc Nữ | 2 - 2 | Đài Loan Nữ |
| 05/06 | Ma Cao Nữ | 0 - 13 | Hàn Quốc Nữ |
| 03/06 | Đảo Guam Nữ | 0 - 5 | Hàn Quốc Nữ |
| 19/04 | Hàn Quốc Nữ | 1 - 1 | Zambia Nữ |
- PHONG ĐỘ TRIỀU TIÊN NỮ1
| 14/09 | Triều Tiên Nữ | 10 - 0 | Bangladesh Nữ |
| 19/03 | Đài Loan Nữ | 0 - 4 | Triều Tiên Nữ |
| 13/03 | Australia Nữ | 2 - 1 | Triều Tiên Nữ |
| 09/03 | Triều Tiên Nữ | 1 - 2 | Trung Quốc Nữ |
| 06/03 | Bangladesh Nữ | 0 - 5 | Triều Tiên Nữ |
Bảng xếp hạng, thứ hạng Hàn Quốc Nữ gặp Triều Tiên Nữ
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng A | |||||||||||||||||||
| 1. | Trung Quốc Nữ | 2 | 2 | 0 | 0 | 22 | 0 | 6 | |||||||||||
| 2. | Uzbekistan Nữ | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 3 | |||||||||||
| 3. | Mông Cổ Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 22 | 0 | |||||||||||
| Bảng B | |||||||||||||||||||
| 1. | Đài Loan Nữ | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | |||||||||||
| 2. | Thái Lan Nữ | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | |||||||||||
| 3. | Ấn Độ Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | |||||||||||
| Bảng C | |||||||||||||||||||
| 1. | Triều Tiên Nữ | 2 | 2 | 0 | 0 | 17 | 0 | 6 | |||||||||||
| 2. | Campuchia Nữ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 3. | Singapore Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 17 | 0 | |||||||||||
| Bảng D | |||||||||||||||||||
| 1. | Nhật Bản Nữ | 3 | 3 | 0 | 0 | 23 | 0 | 9 | |||||||||||
| 2. | Việt Nam Nữ | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 8 | 6 | |||||||||||
| 3. | Nepal Nữ | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 11 | 1 | |||||||||||
| 4. | Bangladesh Nữ | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 15 | 1 | |||||||||||
| Bảng E | |||||||||||||||||||
| 1. | Hàn Quốc Nữ | 3 | 3 | 0 | 0 | 13 | 1 | 9 | |||||||||||
| 2. | Philippines Nữ | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 6 | 6 | |||||||||||
| 3. | Myanmar Nữ | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 6 | 3 | |||||||||||
| 4. | Hồng Kông Nữ | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 9 | 0 | |||||||||||