Số liệu thống kê, nhận định UZBEKISTAN NỮ gặp HỒNG KÔNG NỮ
Asiad 2027 Nữ, vòng 3
Uzbekistan Nữ
Maftuna Shoyimova (PEN 90+1')
Diyorakhon Khabibullaeva (35')
FT
2 - 1
(1-0)
Hồng Kông Nữ
(65') Lan Wei
- Thống kê Uzbekistan Nữ đấu với Hồng Kông Nữ
| 21(10) | Sút bóng | 7(4) |
| 3 | Phạt góc | 0 |
| 4 | Phạm lỗi | 4 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 1 |
| 4 | Việt vị | 0 |
| 61% | Cầm bóng | 39% |
Số liệu đối đầu Uzbekistan Nữ gặp Hồng Kông Nữ
Uzbekistan Nữ
100%
Hòa
0%
Hồng Kông Nữ
0%
| 21/09 | Uzbekistan Nữ | 2 - 1 | Hồng Kông Nữ |
| 09/04 | Uzbekistan Nữ | 5 - 1 | Hồng Kông Nữ |
| 13/03 | Hồng Kông Nữ | 0 - 1 | Uzbekistan Nữ |
- PHONG ĐỘ UZBEKISTAN NỮ
| 25/09 | Hàn Quốc Nữ | 6 - 3 | Uzbekistan Nữ |
| 21/09 | Uzbekistan Nữ | 2 - 1 | Hồng Kông Nữ |
| 17/09 | Uzbekistan Nữ | 1 - 1 | Trung Quốc Nữ |
| 14/09 | Philippines Nữ | 1 - 1 | Uzbekistan Nữ |
| 06/06 | Uzbekistan Nữ | 0 - 1 | Thái Lan Nữ |
- PHONG ĐỘ HỒNG KÔNG NỮ1
| 21/09 | Uzbekistan Nữ | 2 - 1 | Hồng Kông Nữ |
| 17/09 | Hồng Kông Nữ | 0 - 2 | Philippines Nữ |
| 14/09 | Hồng Kông Nữ | 1 - 5 | Trung Quốc Nữ |
| 06/06 | Hồng Kông Nữ | 3 - 1 | Fiji Nữ |
| 03/06 | Hồng Kông Nữ | 3 - 2 | Fiji Nữ |
Nhận định, soi kèo Uzbekistan Nữ vs Hồng Kông Nữ
Châu Á: 0.90*0 : 2 1/4*0.86
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên UZBW khi thắng 2/4 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: UZBW
Tài xỉu: 0.97*3 1/4*0.79
4/5 trận gần đây của UZBW có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Uzbekistan Nữ gặp Hồng Kông Nữ
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng A | |||||||||||||||||||
| 3. | Mông Cổ Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 22 | 0 | |||||||||||
| Bảng B | |||||||||||||||||||
| 3. | Ấn Độ Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | |||||||||||
| Bảng C | |||||||||||||||||||
| 2. | Campuchia Nữ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 3. | Singapore Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 17 | 0 | |||||||||||
| Bảng D | |||||||||||||||||||
| 3. | Nepal Nữ | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 11 | 1 | |||||||||||
| 1. | Nhật Bản Nữ | 4 | 4 | 0 | 0 | 28 | 0 | 12 | |||||||||||
| 2. | Triều Tiên Nữ | 3 | 2 | 1 | 0 | 19 | 1 | 7 | |||||||||||
| 3. | Hàn Quốc Nữ | 3 | 2 | 1 | 0 | 12 | 1 | 7 | |||||||||||
| 4. | Trung Quốc Nữ | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | 3 | 7 | |||||||||||
| 5. | Đài Loan Nữ | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 5 | 6 | |||||||||||
| 6. | Uzbekistan Nữ | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 | |||||||||||
| 7. | Philippines Nữ | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 6 | 4 | |||||||||||
| 8. | Thái Lan Nữ | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 9 | 1 | |||||||||||
| 9. | Myanmar Nữ | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 13 | 1 | |||||||||||
| 10. | Bangladesh Nữ | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 16 | 1 | |||||||||||
| 11. | Việt Nam Nữ | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 18 | 1 | |||||||||||
| 12. | Hồng Kông Nữ | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 9 | 0 | |||||||||||
BÌNH LUẬN:

