Số liệu thống kê, nhận định HAPOEL HAIFA gặp MACCABI NETANYA
VĐQG Israel, vòng Play off 7
Hapoel Haifa
FT
1 - 1
(1-0)
Maccabi Netanya
- Thống kê Hapoel Haifa đấu với Maccabi Netanya
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Hapoel Haifa gặp Maccabi Netanya
Hapoel Haifa
20%
Hòa
40%
Maccabi Netanya
40%
| 08/12 | Hapoel Haifa | 3 - 4 | Maccabi Netanya |
| 18/05 | Hapoel Haifa | 1 - 1 | Maccabi Netanya |
| 14/04 | Maccabi Netanya | 2 - 2 | Hapoel Haifa |
| 03/02 | Hapoel Haifa | 1 - 3 | Maccabi Netanya |
| 29/10 | Maccabi Netanya | 0 - 3 | Hapoel Haifa |
- PHONG ĐỘ HAPOEL HAIFA
| 24/01 | Hapoel Haifa | 0 - 1 | Maccabi Bnei Raina |
| 20/01 | HIK Shmona | 3 - 1 | Hapoel Haifa |
| 10/01 | Hapoel Haifa | 3 - 3 | Hapoel Tel Aviv |
| 06/01 | Maccabi Haifa | 2 - 0 | Hapoel Haifa |
| 31/12 | Hapoel Haifa | 0 - 2 | Bnei Sakhnin |
- PHONG ĐỘ MACCABI NETANYA1
| 24/01 | Maccabi Netanya | 4 - 1 | Maccabi Haifa |
| 18/01 | Bnei Sakhnin | 2 - 1 | Maccabi Netanya |
| 14/01 | Maccabi Netanya | 0 - 2 | Maccabi K.Jaffa |
| 09/01 | Maccabi Netanya | 1 - 1 | Hapoel Jerusalem |
| 03/01 | Ironi Tiberias | 4 - 0 | Maccabi Netanya |
Nhận định, soi kèo Hapoel Haifa vs Maccabi Netanya
Châu Á: 0.74*0 : 1/2*0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên HHA khi thắng 13/25 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: HHA
Tài xỉu: 0.85*2 3/4*0.85
4/5 trận gần đây của HHA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của MNET cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Hapoel Haifa gặp Maccabi Netanya
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Beitar Jerusalem | 20 | 14 | 4 | 2 | 45 | 21 | 46 |
| 2. | Hap. Beer Sheva | 20 | 14 | 3 | 3 | 47 | 20 | 45 |
| 3. | Hapoel Tel Aviv | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 | 25 | 37 |
| 4. | Maccabi TA | 20 | 10 | 6 | 4 | 39 | 25 | 36 |
| 5. | Maccabi Haifa | 20 | 8 | 8 | 4 | 38 | 21 | 32 |
| 6. | Maccabi Netanya | 20 | 8 | 3 | 9 | 35 | 42 | 27 |
| 7. | H. Petah Tikva | 20 | 6 | 8 | 6 | 35 | 33 | 26 |
| 8. | Bnei Sakhnin | 19 | 6 | 6 | 7 | 23 | 27 | 24 |
| 9. | Ironi Tiberias | 20 | 6 | 4 | 10 | 24 | 41 | 22 |
| 10. | Ashdod | 20 | 4 | 8 | 8 | 25 | 40 | 20 |
| 11. | HIK Shmona | 20 | 5 | 4 | 11 | 29 | 35 | 19 |
| 12. | Hapoel Haifa | 20 | 5 | 4 | 11 | 26 | 35 | 19 |
| 13. | Hapoel Jerusalem | 20 | 4 | 6 | 10 | 20 | 30 | 18 |
| 14. | Maccabi Bnei Raina | 19 | 3 | 2 | 14 | 16 | 44 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ISRAEL