Số liệu thống kê, nhận định HENAN SONGSHAN gặp CHENGDU RONGCHENG
VĐQG Trung Quốc, vòng 29
Henan Songshan
FT
0 - 1
(0-0)
Chengdu Rongcheng
- Thống kê Henan Songshan đấu với Chengdu Rongcheng
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Henan Songshan gặp Chengdu Rongcheng
Henan Songshan
60%
Hòa
20%
Chengdu Rongcheng
20%
- PHONG ĐỘ HENAN SONGSHAN
| 07/03 | Shanghai Port | 1 - 2 | Henan Songshan |
| 06/12 | Beijing Guoan | 3 - 0 | Henan Songshan |
| 22/11 | Henan Songshan | 1 - 1 | Yunnan Yukun |
| 31/10 | Chengdu Rongcheng | 1 - 2 | Henan Songshan |
| 25/10 | Henan Songshan | 2 - 2 | Zhejiang Professional |
- PHONG ĐỘ CHENGDU RONGCHENG1
| 06/03 | Chengdu Rongcheng | 5 - 1 | Shenzhen Peng City |
| 17/02 | Machida Zelvia | 3 - 2 | Chengdu Rongcheng |
| 10/02 | Chengdu Rongcheng | 0 - 1 | Buriram Utd |
| 26/01 | Din. Moscow | 1 - 1 | Chengdu Rongcheng |
| 20/01 | Lok. Moscow | 4 - 0 | Chengdu Rongcheng |
Nhận định, soi kèo Henan Songshan vs Chengdu Rongcheng
Châu Á: 0.72*0 : 0*0.98
HJIA đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, CQIA thi đấu TỰ TIN (thắng 5 trận gần nhất).Dự đoán: CQIA
Tài xỉu: 0.95*2 3/4*0.75
4/5 trận gần đây của HJIA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của CQIA cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Henan Songshan gặp Chengdu Rongcheng
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Shandong Taishan | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 |
| 2. | Sh. Shenhua | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 4 |
| 3. | Zhejiang Professional | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 |
| 4. | Chong. Tongliang | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 |
| 5. | Chengdu Rongcheng | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 |
| 6. | Yunnan Yukun | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 7. | Wuhan Three T. | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 |
| 8. | Beijing Guoan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 |
| 9. | Henan Songshan | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 10. | Shenzhen Peng City | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 5 | 3 |
| 11. | Tianjin Tigers | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| 12. | Shanghai Port | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 13. | Qingdao Hainiu | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 14. | Qingdao West Coast | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 15. | Liaoning Tieren | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 |
| 16. | Dalian Young Boy | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 9 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC