Số liệu thống kê, nhận định CHENGDU RONGCHENG gặp HENAN SONGSHAN
VĐQG Trung Quốc, vòng 29
Chengdu Rongcheng
FT
1 - 2
(1-0)
Henan Songshan
- Thống kê Chengdu Rongcheng đấu với Henan Songshan
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Chengdu Rongcheng gặp Henan Songshan
Chengdu Rongcheng
20%
Hòa
20%
Henan Songshan
60%
- PHONG ĐỘ CHENGDU RONGCHENG
- PHONG ĐỘ HENAN SONGSHAN1
| 03/07 | Yunnan Yukun | 2 - 1 | Henan Songshan |
| 27/06 | Henan Songshan | 1 - 2 | Shanghai Port |
| 19/06 | Jiangxi Lushan | 0 - 2 | Henan Songshan |
| 30/05 | Henan Songshan | 0 - 2 | Zhejiang Professional |
| 23/05 | Beijing Guoan | 1 - 2 | Henan Songshan |
Nhận định, soi kèo Chengdu Rongcheng vs Henan Songshan
Châu Á: 0.88*0 : 1 1/4*0.88
Chengdu Rongcheng đang chơi KHÔNG TỐT (thua TLCA 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Henan Songshan thi đấu TỰ TIN (thắng TLCA 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: HJIA
Tài xỉu: 0.89*3 1/4*0.87
3/5 trận gần đây của Henan Songshan có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Chengdu Rongcheng gặp Henan Songshan
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 16 | 13 | 1 | 2 | 36 | 15 | 40 |
| 2. | Shandong Taishan | 17 | 8 | 3 | 6 | 30 | 28 | 27 |
| 3. | Chong. Tongliang | 17 | 7 | 6 | 4 | 21 | 19 | 27 |
| 4. | Sh. Shenhua | 16 | 7 | 5 | 4 | 33 | 25 | 26 |
| 5. | Beijing Guoan | 17 | 7 | 5 | 5 | 29 | 23 | 26 |
| 6. | Dalian Yingbo FC | 17 | 8 | 1 | 8 | 25 | 31 | 25 |
| 7. | Yunnan Yukun | 17 | 7 | 3 | 7 | 31 | 29 | 24 |
| 8. | Qingdao West Coast | 17 | 5 | 9 | 3 | 22 | 25 | 24 |
| 9. | Zhejiang Professional | 16 | 6 | 4 | 6 | 21 | 26 | 22 |
| 10. | Henan Songshan | 17 | 6 | 3 | 8 | 18 | 22 | 21 |
| 11. | Shanghai Port | 17 | 5 | 5 | 7 | 26 | 24 | 20 |
| 12. | Qingdao Hainiu | 16 | 6 | 2 | 8 | 26 | 27 | 20 |
| 13. | Liaoning Tieren | 17 | 6 | 2 | 9 | 24 | 29 | 20 |
| 14. | Tianjin Tigers | 17 | 4 | 6 | 7 | 22 | 22 | 18 |
| 15. | Shenzhen Peng City | 17 | 5 | 2 | 10 | 22 | 31 | 17 |
| 16. | Wuhan Three T. | 17 | 2 | 7 | 8 | 24 | 34 | 13 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC
BÌNH LUẬN:

