Số liệu thống kê, nhận định HENAN SONGSHAN gặp TIANJIN TIANHAI
VĐQG Trung Quốc, vòng 28
Henan Songshan
FT
2 - 1
(1-1)
Tianjin Tianhai
- Thống kê Henan Songshan đấu với Tianjin Tianhai
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Henan Songshan gặp Tianjin Tianhai
Henan Songshan
50%
Hòa
50%
Tianjin Tianhai
0%
| 22/11 | Henan Songshan | 2 - 1 | Tianjin Tianhai |
| 16/06 | Tianjin Tianhai | 1 - 1 | Henan Songshan |
| 26/10 | Henan Songshan | 2 - 1 | Tianjin Tianhai |
| 30/06 | Tianjin Tianhai | 0 - 0 | Henan Songshan |
- PHONG ĐỘ HENAN SONGSHAN
| 05/05 | Chong. Tongliang | 1 - 1 | Henan Songshan |
| 01/05 | Henan Songshan | 4 - 0 | Liaoning Tieren |
| 26/04 | Henan Songshan | 0 - 3 | Sh. Shenhua |
| 22/04 | Qingdao West Coast | 0 - 0 | Henan Songshan |
| 18/04 | Dalian Young Boy | 2 - 1 | Henan Songshan |
- PHONG ĐỘ TIANJIN TIANHAI1
| 01/12 | Jiangsu Suning | 2 - 0 | Tianjin Tianhai |
| 27/11 | Tianjin Tianhai | 5 - 1 | Dalian Professional |
| 22/11 | Henan Songshan | 2 - 1 | Tianjin Tianhai |
| 27/10 | Tianjin Tianhai | 2 - 2 | Beijing Renhe |
| 18/10 | Tianjin Tianhai | 3 - 1 | Wuhan Yangtze |
Nhận định, soi kèo Henan Songshan vs Tianjin Tianhai
Châu Á: 0.97*0 : 0*0.91
TSON thi đấu thất thường: không thắng 5 trận SK gần nhất. Trái lại, HJIA đang chơi tốt khi thắng 4 trận SN vừa qua.Dự đoán: HJIA
Tài xỉu: 0.91*2 3/4*0.95
4/5 trận gần đây của HJIA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của TSON cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Henan Songshan gặp Tianjin Tianhai
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 10 | 9 | 1 | 0 | 27 | 9 | 28 |
| 2. | Sh. Shenhua | 10 | 6 | 2 | 2 | 22 | 15 | 20 |
| 3. | Chong. Tongliang | 10 | 5 | 4 | 1 | 13 | 8 | 19 |
| 4. | Dalian Young Boy | 9 | 6 | 0 | 3 | 14 | 14 | 18 |
| 5. | Shandong Taishan | 10 | 5 | 2 | 3 | 16 | 15 | 17 |
| 6. | Qingdao Hainiu | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 14 | 14 |
| 7. | Zhejiang Professional | 10 | 4 | 2 | 4 | 11 | 14 | 14 |
| 8. | Beijing Guoan | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 14 | 12 |
| 9. | Henan Songshan | 10 | 3 | 3 | 4 | 11 | 11 | 12 |
| 10. | Shanghai Port | 10 | 3 | 2 | 5 | 15 | 13 | 11 |
| 11. | Yunnan Yukun | 9 | 3 | 1 | 5 | 18 | 18 | 10 |
| 12. | Tianjin Tigers | 10 | 2 | 4 | 4 | 14 | 15 | 10 |
| 13. | Shenzhen Peng City | 10 | 3 | 1 | 6 | 13 | 18 | 10 |
| 14. | Qingdao West Coast | 10 | 1 | 6 | 3 | 7 | 15 | 9 |
| 15. | Wuhan Three T. | 10 | 2 | 2 | 6 | 13 | 21 | 8 |
| 16. | Liaoning Tieren | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 | 16 | 7 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC