Số liệu thống kê, nhận định TIANJIN TIANHAI gặp HENAN SONGSHAN
VĐQG Trung Quốc, vòng 13
Tianjin Tianhai
FT
1 - 1
(1-0)
Henan Songshan
- Thống kê Tianjin Tianhai đấu với Henan Songshan
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Tianjin Tianhai gặp Henan Songshan
Tianjin Tianhai
0%
Hòa
50%
Henan Songshan
50%
| 22/11 | Henan Songshan | 2 - 1 | Tianjin Tianhai |
| 16/06 | Tianjin Tianhai | 1 - 1 | Henan Songshan |
| 26/10 | Henan Songshan | 2 - 1 | Tianjin Tianhai |
| 30/06 | Tianjin Tianhai | 0 - 0 | Henan Songshan |
- PHONG ĐỘ TIANJIN TIANHAI
| 01/12 | Jiangsu Suning | 2 - 0 | Tianjin Tianhai |
| 27/11 | Tianjin Tianhai | 5 - 1 | Dalian Professional |
| 22/11 | Henan Songshan | 2 - 1 | Tianjin Tianhai |
| 27/10 | Tianjin Tianhai | 2 - 2 | Beijing Renhe |
| 18/10 | Tianjin Tianhai | 3 - 1 | Wuhan Yangtze |
- PHONG ĐỘ HENAN SONGSHAN1
| 05/05 | Chong. Tongliang | 1 - 1 | Henan Songshan |
| 01/05 | Henan Songshan | 4 - 0 | Liaoning Tieren |
| 26/04 | Henan Songshan | 0 - 3 | Sh. Shenhua |
| 22/04 | Qingdao West Coast | 0 - 0 | Henan Songshan |
| 18/04 | Dalian Young Boy | 2 - 1 | Henan Songshan |
Nhận định, soi kèo Tianjin Tianhai vs Henan Songshan
Châu Á: -0.92*0 : 1/4*0.75
TSON thi đấu thất thường: không thắng 4/5 trận vừa qua. Lịch sử đối đầu gọi tên HJIA khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: HJIA
Tài xỉu: 0.93*2 1/2*0.89
3/5 trận gần đây của HJIA có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Tianjin Tianhai gặp Henan Songshan
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 10 | 9 | 1 | 0 | 27 | 9 | 28 |
| 2. | Sh. Shenhua | 10 | 6 | 2 | 2 | 22 | 15 | 20 |
| 3. | Chong. Tongliang | 10 | 5 | 4 | 1 | 13 | 8 | 19 |
| 4. | Dalian Young Boy | 9 | 6 | 0 | 3 | 14 | 14 | 18 |
| 5. | Shandong Taishan | 10 | 5 | 2 | 3 | 16 | 15 | 17 |
| 6. | Qingdao Hainiu | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 14 | 14 |
| 7. | Zhejiang Professional | 10 | 4 | 2 | 4 | 11 | 14 | 14 |
| 8. | Beijing Guoan | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 14 | 12 |
| 9. | Henan Songshan | 10 | 3 | 3 | 4 | 11 | 11 | 12 |
| 10. | Shanghai Port | 10 | 3 | 2 | 5 | 15 | 13 | 11 |
| 11. | Yunnan Yukun | 9 | 3 | 1 | 5 | 18 | 18 | 10 |
| 12. | Tianjin Tigers | 10 | 2 | 4 | 4 | 14 | 15 | 10 |
| 13. | Shenzhen Peng City | 10 | 3 | 1 | 6 | 13 | 18 | 10 |
| 14. | Qingdao West Coast | 10 | 1 | 6 | 3 | 7 | 15 | 9 |
| 15. | Wuhan Three T. | 10 | 2 | 2 | 6 | 13 | 21 | 8 |
| 16. | Liaoning Tieren | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 | 16 | 7 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC
| Thứ 3, ngày 19/05 | |||
| 18h35 | Tianjin Tigers | vs | Henan Songshan |
BÌNH LUẬN:

