Số liệu thống kê, nhận định HVIDOVRE IF gặp AC HORSENS
Hạng 2 Đan Mạch, vòng 3
Hvidovre IF
FT
0 - 0
(0-0)
AC Horsens
- Thống kê Hvidovre IF đấu với AC Horsens
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Hvidovre IF gặp AC Horsens
Hvidovre IF
20%
Hòa
80%
AC Horsens
0%
| 16/05 | AC Horsens | 1 - 1 | Hvidovre IF |
| 25/04 | Hvidovre IF | 1 - 1 | AC Horsens |
| 21/03 | AC Horsens | 0 - 4 | Hvidovre IF |
| 05/08 | Hvidovre IF | 0 - 0 | AC Horsens |
| 24/05 | Hvidovre IF | 1 - 1 | AC Horsens |
- PHONG ĐỘ HVIDOVRE IF
| 24/10 | Hvidovre IF | 2 - 2 | HB Koge |
| 09/10 | Vejle | 1 - 2 | Hvidovre IF |
| 19/09 | Aarhus Fremad | 1 - 3 | Hvidovre IF |
| 12/09 | Hvidovre IF | 2 - 2 | Aalborg BK |
| 04/09 | Hobro I.K. | 1 - 3 | Hvidovre IF |
- PHONG ĐỘ AC HORSENS1
| 17/10 | AC Horsens | 0 - 0 | Randers |
| 11/10 | Silkeborg IF | 3 - 3 | AC Horsens |
| 02/10 | AC Horsens | 2 - 1 | Vejle |
| 20/09 | AC Horsens | 2 - 2 | Aarhus AGF |
| 12/09 | Kobenhavn | 2 - 0 | AC Horsens |
Nhận định, soi kèo Hvidovre IF vs AC Horsens
Châu Á: 0.83*1/4 : 0*-0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên HOR khi thắng 6/11 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: HOR
Tài xỉu: 0.97*2 1/2*0.89
3/5 trận gần đây của HOR có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Hvidovre IF gặp AC Horsens
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Hvidovre IF | 10 | 7 | 3 | 0 | 20 | 10 | 24 |
| 2. | Vejle | 10 | 6 | 3 | 1 | 22 | 13 | 21 |
| 3. | Fredericia | 11 | 5 | 5 | 1 | 17 | 6 | 20 |
| 4. | AB Gladsaxe | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 10 | 14 |
| 5. | Aalborg BK | 11 | 3 | 5 | 3 | 14 | 15 | 14 |
| 6. | Aarhus Fremad | 11 | 3 | 5 | 3 | 10 | 11 | 14 |
| 7. | Hobro I.K. | 11 | 4 | 2 | 5 | 13 | 20 | 14 |
| 8. | Kolding IF | 11 | 2 | 6 | 3 | 13 | 14 | 12 |
| 9. | HB Koge | 11 | 2 | 4 | 5 | 15 | 20 | 10 |
| 10. | Vendsyssel FF | 11 | 2 | 4 | 5 | 11 | 18 | 10 |
| 11. | Hillerod | 10 | 2 | 3 | 5 | 13 | 16 | 9 |
| 12. | Esbjerg FB | 11 | 1 | 4 | 6 | 13 | 22 | 7 |