Số liệu thống kê, nhận định HVIDOVRE IF gặp KOLDING IF
Hạng 2 Đan Mạch, vòng 20
Hvidovre IF
FT
2 - 0
(0-0)
Kolding IF
- Thống kê Hvidovre IF đấu với Kolding IF
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Hvidovre IF gặp Kolding IF
Hvidovre IF
40%
Hòa
40%
Kolding IF
20%
| 15/03 | Hvidovre IF | 0 - 0 | Kolding IF |
| 13/09 | Kolding IF | 0 - 1 | Hvidovre IF |
| 03/05 | Hvidovre IF | 0 - 1 | Kolding IF |
| 12/04 | Kolding IF | 1 - 3 | Hvidovre IF |
| 08/10 | Hvidovre IF | 0 - 0 | Kolding IF |
- PHONG ĐỘ HVIDOVRE IF
| 15/03 | Hvidovre IF | 0 - 0 | Kolding IF |
| 07/03 | Middelfart | 1 - 2 | Hvidovre IF |
| 28/02 | B93 Kobenhavn | 1 - 3 | Hvidovre IF |
| 10/02 | Veres Rivne | 1 - 1 | Hvidovre IF |
| 02/02 | Hvidovre IF | 2 - 1 | AB Gladsaxe |
- PHONG ĐỘ KOLDING IF1
| 15/03 | Hvidovre IF | 0 - 0 | Kolding IF |
| 07/03 | Kolding IF | 2 - 1 | Hobro I.K. |
| 28/02 | Lyngby | 2 - 0 | Kolding IF |
| 11/02 | Kolding IF | 0 - 1 | Rigas Futbola Skola |
| 30/11 | Kolding IF | 1 - 1 | Aarhus Fremad |
Nhận định, soi kèo Hvidovre IF vs Kolding IF
Châu Á: 0.95*0 : 1/4*0.89
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên KOIF khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: KOIF
Tài xỉu: -0.97*2 3/4*0.79
3/5 trận gần đây của HIF có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của KOIF cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Hvidovre IF gặp Kolding IF
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Lyngby | 21 | 12 | 5 | 4 | 46 | 22 | 41 |
| 2. | Hvidovre IF | 21 | 9 | 9 | 3 | 30 | 23 | 36 |
| 3. | Esbjerg FB | 21 | 11 | 3 | 7 | 31 | 28 | 36 |
| 4. | Hillerod | 21 | 9 | 7 | 5 | 32 | 29 | 34 |
| 5. | AC Horsens | 21 | 8 | 6 | 7 | 26 | 20 | 30 |
| 6. | Kolding IF | 21 | 8 | 6 | 7 | 26 | 23 | 30 |
| 7. | B93 Kobenhavn | 21 | 8 | 4 | 9 | 26 | 33 | 28 |
| 8. | Aarhus Fremad | 21 | 6 | 9 | 6 | 32 | 26 | 27 |
| 9. | Aalborg BK | 21 | 7 | 6 | 8 | 32 | 30 | 27 |
| 10. | Hobro I.K. | 21 | 5 | 7 | 9 | 21 | 31 | 22 |
| 11. | HB Koge | 21 | 5 | 4 | 12 | 23 | 38 | 19 |
| 12. | Middelfart | 21 | 2 | 6 | 13 | 21 | 43 | 12 |