Số liệu thống kê, nhận định HVIDOVRE IF gặp KOLDING IF
Hạng 2 Đan Mạch, vòng 12
Hvidovre IF
FT
0 - 0
(0-0)
Kolding IF
- Thống kê Hvidovre IF đấu với Kolding IF
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Hvidovre IF gặp Kolding IF
Hvidovre IF
40%
Hòa
40%
Kolding IF
20%
| 15/03 | Hvidovre IF | 0 - 0 | Kolding IF |
| 13/09 | Kolding IF | 0 - 1 | Hvidovre IF |
| 03/05 | Hvidovre IF | 0 - 1 | Kolding IF |
| 12/04 | Kolding IF | 1 - 3 | Hvidovre IF |
| 08/10 | Hvidovre IF | 0 - 0 | Kolding IF |
- PHONG ĐỘ HVIDOVRE IF
| 21/03 | AC Horsens | 0 - 4 | Hvidovre IF |
| 15/03 | Hvidovre IF | 0 - 0 | Kolding IF |
| 07/03 | Middelfart | 1 - 2 | Hvidovre IF |
| 28/02 | B93 Kobenhavn | 1 - 3 | Hvidovre IF |
| 10/02 | Veres Rivne | 1 - 1 | Hvidovre IF |
- PHONG ĐỘ KOLDING IF1
| 21/03 | Kolding IF | 3 - 0 | B93 Kobenhavn |
| 15/03 | Hvidovre IF | 0 - 0 | Kolding IF |
| 07/03 | Kolding IF | 2 - 1 | Hobro I.K. |
| 28/02 | Lyngby | 2 - 0 | Kolding IF |
| 11/02 | Kolding IF | 0 - 1 | Rigas Futbola Skola |
Nhận định, soi kèo Hvidovre IF vs Kolding IF
Châu Á: 0.98*0 : 1/4*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên KOIF khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: KOIF
Tài xỉu: -0.96*2 1/2*0.82
4/5 trận gần đây của HIF có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của KOIF cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Hvidovre IF gặp Kolding IF
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Lyngby | 22 | 12 | 6 | 4 | 49 | 25 | 42 |
| 2. | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 34 | 23 | 39 |
| 3. | Hillerod | 22 | 10 | 7 | 5 | 33 | 29 | 37 |
| 4. | Esbjerg FB | 22 | 11 | 4 | 7 | 32 | 29 | 37 |
| 5. | Kolding IF | 22 | 9 | 6 | 7 | 29 | 23 | 33 |
| 6. | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 26 | 24 | 30 |
| 7. | Aalborg BK | 22 | 7 | 7 | 8 | 33 | 31 | 28 |
| 8. | B93 Kobenhavn | 22 | 8 | 4 | 10 | 26 | 36 | 28 |
| 9. | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 32 | 27 | 27 |
| 10. | Hobro I.K. | 22 | 6 | 7 | 9 | 22 | 31 | 25 |
| 11. | HB Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 26 | 41 | 20 |
| 12. | Middelfart | 22 | 2 | 6 | 14 | 21 | 44 | 12 |
BÌNH LUẬN:

