Số liệu thống kê, nhận định IA AKRANES gặp AFTURELDING
VĐQG Iceland, vòng 22
IA Akranes
FT
3 - 1
(1-0)
Afturelding
- Thống kê IA Akranes đấu với Afturelding
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu IA Akranes gặp Afturelding
IA Akranes
40%
Hòa
0%
Afturelding
60%
| 30/01 | IA Akranes | 1 - 2 | Afturelding |
| 25/10 | IA Akranes | 1 - 0 | Afturelding |
| 15/09 | IA Akranes | 3 - 1 | Afturelding |
| 16/06 | Afturelding | 4 - 1 | IA Akranes |
| 15/05 | IA Akranes | 0 - 1 | Afturelding |
- PHONG ĐỘ IA AKRANES
| 30/05 | Hafnarfjordur | 0 - 1 | IA Akranes |
| 22/05 | IA Akranes | 2 - 2 | Vestmannaeyjar |
| 17/05 | Thor Akureyri | 1 - 2 | IA Akranes |
| 14/05 | IA Akranes | 1 - 1 | UMF Grindavik |
| 09/05 | IA Akranes | 1 - 3 | Keflavik |
- PHONG ĐỘ AFTURELDING1
| 01/06 | Afturelding | 5 - 1 | Fylkir |
| 28/05 | UMF Grindavik | 1 - 3 | Afturelding |
| 23/05 | Afturelding | 4 - 3 | Throttur Rey. |
| 19/05 | Grotta | 1 - 3 | Afturelding |
| 14/05 | Afturelding | 5 - 2 | UMF Njardvik |
Nhận định, soi kèo IA Akranes vs Afturelding
Châu Á: 0.75*0 : 0*-0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Akranes khi thắng 3/5 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: AKRA
Tài xỉu: 0.75*3*-0.95
3/5 trận gần đây của Akranes có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Afturelding cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng IA Akranes gặp Afturelding
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Vikingur Rey. | 10 | 9 | 1 | 0 | 34 | 6 | 28 |
| 2. | KR Reykjavik | 10 | 8 | 1 | 1 | 38 | 23 | 25 |
| 3. | Fram Rey. | 9 | 6 | 2 | 1 | 25 | 16 | 20 |
| 4. | Breidablik | 8 | 3 | 3 | 2 | 20 | 14 | 12 |
| 5. | Valur Rey. | 10 | 4 | 0 | 6 | 16 | 25 | 12 |
| 6. | Keflavik | 9 | 3 | 2 | 4 | 12 | 18 | 11 |
| 7. | Stjarnan | 9 | 3 | 1 | 5 | 17 | 20 | 10 |
| 8. | KA Akureyri | 9 | 3 | 1 | 5 | 12 | 15 | 10 |
| 9. | IA Akranes | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 15 | 9 |
| 10. | Thor Akureyri | 9 | 2 | 0 | 7 | 7 | 23 | 6 |
| 11. | Hafnarfjordur | 9 | 1 | 2 | 6 | 15 | 23 | 5 |
| 12. | Vestmannaeyjar | 8 | 1 | 2 | 5 | 13 | 21 | 5 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ICELAND