Số liệu thống kê, nhận định JABLONEC gặp DUKLA PRAHA
VĐQG Séc, vòng 12
Jablonec
FT
0 - 0
(0-0)
Dukla Praha
- Thống kê Jablonec đấu với Dukla Praha
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Jablonec gặp Dukla Praha
Jablonec
60%
Hòa
20%
Dukla Praha
20%
| 14/03 | Dukla Praha | 2 - 0 | Jablonec |
| 28/10 | Jablonec | 2 - 1 | Dukla Praha |
| 19/10 | Jablonec | 0 - 0 | Dukla Praha |
| 07/12 | Jablonec | 2 - 1 | Dukla Praha |
| 10/08 | Dukla Praha | 0 - 2 | Jablonec |
- PHONG ĐỘ JABLONEC
| 20/09 | Jablonec | 1 - 1 | Zlin |
| 12/09 | Sparta Praha | 2 - 0 | Jablonec |
| 06/09 | Jablonec | 1 - 2 | Slovan Liberec |
| 03/09 | Bohemians 1905 | 1 - 1 | Jablonec |
| 30/08 | Teplice | 2 - 0 | Jablonec |
- PHONG ĐỘ DUKLA PRAHA1
| 28/08 | Dukla Praha | 3 - 1 | Jihlava |
| 21/08 | Usti & Labem | 3 - 1 | Dukla Praha |
| 14/08 | Dukla Praha | 1 - 3 | Slavia Praha B |
| 07/08 | Dukla Praha | 2 - 0 | Slavia Kromeriz |
| 01/08 | Taborsko | 2 - 2 | Dukla Praha |
Nhận định, soi kèo Jablonec vs Dukla Praha
Châu Á: 0.99*0 : 1 1/4*0.83
Jablonec đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, Dukla Praha thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: JAB
Tài xỉu: 0.98*2 3/4*0.82
3/5 trận gần đây của Jablonec có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Dukla Praha cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Jablonec gặp Dukla Praha
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Slovan Liberec | 7 | 5 | 1 | 1 | 11 | 3 | 16 |
| 2. | Teplice | 8 | 5 | 1 | 2 | 17 | 13 | 16 |
| 3. | Mlada Boleslav | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 9 | 14 |
| 4. | Slavia Praha | 5 | 4 | 1 | 0 | 18 | 3 | 13 |
| 5. | Zbrojovka Brno | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 10 | 13 |
| 6. | Sigma Olomouc | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 7 | 10 |
| 7. | Sparta Praha | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 10 | 9 |
| 8. | Bohemians 1905 | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 11 | 9 |
| 9. | Jablonec | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 8 | 7 |
| 10. | Hradec Kralove | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 7 | 7 |
| 11. | Banik Ostrava | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 10 | 7 |
| 12. | Pardubice | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 9 | 5 |
| 13. | Slovacko | 8 | 0 | 4 | 4 | 7 | 15 | 4 |
| 14. | Vik.Plzen | 4 | 0 | 3 | 1 | 8 | 10 | 3 |
| 15. | SK Artis Brno | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 | 2 |
| 16. | Zlin | 6 | 0 | 0 | 6 | 4 | 13 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC