Số liệu thống kê, nhận định ZBROJOVKA BRNO gặp BOHEMIANS 1905
VĐQG Séc, vòng 12
Zbrojovka Brno
Penxa L. (74')
Dante A. (2')
FT
2 - 2
(1-0)
Bohemians 1905
(83') Kvet R.
(48') Cermak A.
- Thống kê Zbrojovka Brno đấu với Bohemians 1905
| 12(5) | Sút bóng | 14(3) |
| 8 | Phạt góc | 5 |
| 7 | Phạm lỗi | 11 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 1 |
| 0 | Việt vị | 2 |
| 40% | Cầm bóng | 60% |
Số liệu đối đầu Zbrojovka Brno gặp Bohemians 1905
Zbrojovka Brno
0%
Hòa
60%
Bohemians 1905
40%
| 24/10 | Zbrojovka Brno | 2 - 2 | Bohemians 1905 |
| 25/02 | Bohemians 1905 | 1 - 1 | Zbrojovka Brno |
| 04/09 | Zbrojovka Brno | 1 - 2 | Bohemians 1905 |
| 06/02 | Bohemians 1905 | 2 - 1 | Zbrojovka Brno |
| 30/08 | Zbrojovka Brno | 0 - 0 | Bohemians 1905 |
- PHONG ĐỘ ZBROJOVKA BRNO
| 24/10 | Zbrojovka Brno | 2 - 2 | Bohemians 1905 |
| 10/10 | Zbrojovka Brno | 0 - 1 | Jablonec |
| 19/09 | Mlada Boleslav | 2 - 0 | Zbrojovka Brno |
| 05/09 | Slavia Praha | 4 - 0 | Zbrojovka Brno |
| 02/09 | Zbrojovka Brno | 1 - 0 | Hradec Kralove |
- PHONG ĐỘ BOHEMIANS 19051
| 24/10 | Zbrojovka Brno | 2 - 2 | Bohemians 1905 |
| 10/10 | Bohemians 1905 | 1 - 0 | Banik Ostrava |
| 26/09 | Bohemians | 0 - 0 | Bohemians 1905 |
| 19/09 | Pardubice | 2 - 1 | Bohemians 1905 |
| 12/09 | Bohemians 1905 | 2 - 0 | Slovacko |
Nhận định, soi kèo Zbrojovka Brno vs Bohemians 1905
Châu Á: -0.97*0 : 1/4*0.85
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BOHE khi thắng 5/15 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: BOHE
Tài xỉu: 0.92*2 1/2*0.94
3/5 trận gần đây của BRNO có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của BOHE cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Zbrojovka Brno gặp Bohemians 1905
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Slavia Praha | 7 | 5 | 2 | 0 | 20 | 4 | 17 |
| 2. | Mlada Boleslav | 9 | 5 | 2 | 2 | 16 | 12 | 17 |
| 3. | Slovan Liberec | 8 | 5 | 1 | 2 | 11 | 4 | 16 |
| 4. | Teplice | 9 | 5 | 1 | 3 | 17 | 14 | 16 |
| 5. | Sigma Olomouc | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 10 | 13 |
| 6. | Zbrojovka Brno | 8 | 4 | 1 | 3 | 10 | 11 | 13 |
| 7. | Sparta Praha | 7 | 4 | 0 | 3 | 14 | 10 | 12 |
| 8. | Bohemians 1905 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 11 | 12 |
| 9. | Jablonec | 8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 9 | 11 |
| 10. | Pardubice | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 9 | 8 |
| 11. | Hradec Kralove | 8 | 2 | 2 | 4 | 6 | 11 | 8 |
| 12. | Banik Ostrava | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 11 | 7 |
| 13. | Vik.Plzen | 6 | 1 | 3 | 2 | 12 | 12 | 6 |
| 14. | SK Artis Brno | 4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 7 | 5 |
| 15. | Slovacko | 8 | 0 | 4 | 4 | 7 | 15 | 4 |
| 16. | Zlin | 8 | 0 | 1 | 7 | 5 | 17 | 1 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC
BÌNH LUẬN:

