Số liệu thống kê, nhận định KHÁNH HÒA gặp THỂ CÔNG - VIETTEL
VĐQG Việt Nam, vòng 20
Khánh Hòa
FT
0 - 1
(0-0)
Thể Công - Viettel
- Thống kê Khánh Hòa đấu với Thể Công - Viettel
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Khánh Hòa gặp Thể Công - Viettel
Khánh Hòa
0%
Hòa
40%
Thể Công - Viettel
60%
| 22/05 | Khánh Hòa | 0 - 1 | Thể Công - Viettel |
| 17/02 | Thể Công - Viettel | 0 - 0 | Khánh Hòa |
| 06/06 | Khánh Hòa | 0 - 0 | Thể Công - Viettel |
| 25/05 | Khánh Hòa | 0 - 1 | Thể Công - Viettel |
| 21/07 | Thể Công - Viettel | 2 - 0 | Khánh Hòa |
- PHONG ĐỘ KHÁNH HÒA
| 13/03 | Khánh Hòa | 0 - 2 | TT Đồng Nai |
| 08/03 | Trẻ TP. Hồ Chí Minh | 0 - 0 | Khánh Hòa |
| 27/02 | Khánh Hòa | 2 - 0 | Quy Nhơn United |
| 06/02 | Khánh Hòa | 0 - 2 | TP. Hồ Chí Minh |
| 31/01 | TT Đồng Nai | 3 - 1 | Khánh Hòa |
- PHONG ĐỘ THỂ CÔNG - VIETTEL1
| 15/03 | Thể Công - Viettel | 1 - 0 | Hải Phòng |
| 08/03 | Becamex TP. HCM | 1 - 3 | Thể Công - Viettel |
| 01/03 | Thể Công - Viettel | 1 - 0 | Hà Nội FC |
| 24/02 | Thể Công - Viettel | 1 - 0 | TX Nam Định |
| 08/02 | Thể Công - Viettel | 1 - 4 | SL Nghệ An |
Nhận định, soi kèo Khánh Hòa vs Thể Công - Viettel
Dự đoán: VTT
3/5 trận gần đây của VTT có ít hơn 3 bàn. Bên cạnh đó, 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Khánh Hòa gặp Thể Công - Viettel
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | CA Hà Nội | 15 | 12 | 2 | 1 | 33 | 13 | 38 |
| 2. | Thể Công - Viettel | 16 | 10 | 4 | 2 | 25 | 14 | 34 |
| 3. | Ninh Bình | 16 | 8 | 4 | 4 | 33 | 22 | 28 |
| 4. | Hà Nội FC | 16 | 8 | 3 | 5 | 28 | 17 | 27 |
| 5. | Công An TP.HCM | 16 | 8 | 2 | 6 | 19 | 18 | 26 |
| 6. | Hải Phòng | 16 | 6 | 3 | 7 | 26 | 23 | 21 |
| 7. | TX Nam Định | 16 | 5 | 6 | 5 | 18 | 20 | 21 |
| 8. | HL Hà Tĩnh | 16 | 5 | 5 | 6 | 11 | 17 | 20 |
| 9. | SL Nghệ An | 16 | 5 | 4 | 7 | 18 | 22 | 19 |
| 10. | Becamex TP. HCM | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 | 24 | 18 |
| 11. | HA Gia Lai | 16 | 3 | 6 | 7 | 14 | 24 | 15 |
| 12. | ĐA Thanh Hóa | 16 | 2 | 7 | 7 | 17 | 26 | 13 |
| 13. | SHB Đà Nẵng | 15 | 2 | 6 | 7 | 17 | 23 | 12 |
| 14. | PVF CAND | 16 | 2 | 5 | 9 | 15 | 30 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG VIỆT NAM