Số liệu thống kê, nhận định LE HAVRE gặp MARSEILLE
VĐQG Pháp, vòng 33
Issa Soumare (66')
FT
(90+9') Amine Gouiri
(85') Mason Greenwood
(56') Amine Gouiri
- Diễn biến trận đấu Le Havre vs Marseille trực tiếp
-
90+9'
Amine Gouiri -
Timothee Pembele
90+8'
-
Mahamadou Diawara
Yassine Kecht90+1'
-
Antoine Joujou
Loïc Neg90+1'
-
89'
Luiz Felipe
Mason Greenwoo -
87'
Mason Greenwood -
85'
Mason Greenwood -
Yanis Zouaoui
Andre Aye82'
-
75'
Quentin Merlin
Ulisses Garci -
Issa Soumare
66'
-
Timothee Pembele
Fode Ballo-Tour63'
-
62'
Luis Henrique
Jonathan Row -
56'
Amine Gouiri -
52'
Leonardo Balerdi -
Loïc Nego
48'
- Thống kê Le Havre đấu với Marseille
| 10(4) | Sút bóng | 22(5) |
| 2 | Phạt góc | 9 |
| 12 | Phạm lỗi | 12 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 1 | Việt vị | 1 |
| 45% | Cầm bóng | 55% |
Đội hình Le Havre
-
1M. Gorgelin
-
93A. Sangante
-
6E. Youté
-
97F. Ballo-Touré
-
7L. Négo
-
8Y. Kechta
-
23J. Mwanga
-
94A. Touré
-
28A. Ayew
-
45I. Soumaré
-
10J. Casimir
-
32T. Pembélé
-
18Y. Zouaoui
-
46I. Housni
-
21A. Joujou
-
30A. Desmas
-
4G. Lloris
-
33Hernani
-
14D. Kuzyaev
-
34M. Diawara
Đội hình Marseille
-
1G. Rulli
-
13D. Cornelius
-
5L. Balerdi
-
6U. Garcia
-
62A. Murillo
-
25A. Rabiot
-
23P. Højbjerg
-
21V. Rongier
-
9Amine Gouiri
-
17J. Rowe
-
10M. Greenwood
-
11A. Harit
-
44Luis Henrique
-
29Pol Lirola
-
12De Lange
-
26Bilal Nadir
-
77A. Dedic
-
3Q. Merlin
-
4Luiz Felipe
-
8N. Maupay
Số liệu đối đầu Le Havre gặp Marseille
Nhận định, soi kèo Le Havre vs Marseille
Châu Á: -0.94*1 : 0*0.82
LHA đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/4 trận gần đây). Mặt khác, MAR thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: MAR
Tài xỉu: 0.95*3*0.93
3/5 trận gần đây của LHA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của MAR cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Le Havre gặp Marseille
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 33 | 24 | 4 | 5 | 73 | 27 | 76 |
| 2. | Lens | 33 | 21 | 4 | 8 | 62 | 35 | 67 |
| 3. | Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 52 | 35 | 61 |
| 4. | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 53 | 36 | 60 |
| 5. | Stade Rennais | 33 | 17 | 8 | 8 | 58 | 47 | 59 |
| 6. | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 60 | 44 | 56 |
| 7. | Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 56 | 49 | 54 |
| 8. | Strasbourg | 33 | 14 | 8 | 11 | 53 | 43 | 50 |
| 9. | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 48 | 49 | 45 |
| 10. | Toulouse | 33 | 12 | 8 | 13 | 47 | 46 | 44 |
| 11. | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 45 | 49 | 41 |
| 12. | Stade Brestois | 33 | 10 | 8 | 15 | 42 | 54 | 38 |
| 13. | Angers | 33 | 9 | 8 | 16 | 28 | 47 | 35 |
| 14. | Le Havre | 33 | 6 | 14 | 13 | 30 | 44 | 32 |
| 15. | Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 32 | 44 | 31 |
| 16. | Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 37 | 60 | 31 |
| 17. | Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 29 | 52 | 23 |
| 18. | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 32 | 76 | 16 |