Số liệu thống kê, nhận định LORIENT gặp MARSEILLE
VĐQG Pháp, vòng 30
Lorient
Bamba Dieng (58')
Panos Katseris (28')
FT
2 - 0
(1-0)
Marseille
- Diễn biến trận đấu Lorient vs Marseille trực tiếp
-
90'
Timothy Weah
-
Sambou Soumano

Pablo Pagi
82'
-
Igor Silva

Panos Katseri
82'
-
76'
Ugo El Kadmiri
Pierre-Emerick Aubameyan
-
76'
Arthur Vermeeren
Pierre-Emile Hojbjer
-
Aiyegun Tosin

Bamba Dien
75'
-
74'
Bilal Nadir
-
Laurent Abergel

Jean-Victor Makeng
69'
-
59'
Bilal Nadir
Himad Abdell
-
59'
Ethan Nwaneri
Amine Gouir
-
Bamba Dieng
58'
-
57'
Benjamin Pavard
-
45'
Timothy Weah
Igor Paixa
-
Panos Katseris
28'
- Thống kê Lorient đấu với Marseille
| 11(4) | Sút bóng | 16(2) |
| 1 | Phạt góc | 7 |
| 6 | Phạm lỗi | 10 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 3 |
| 2 | Việt vị | 0 |
| 43% | Cầm bóng | 57% |
Đội hình Lorient
-
38Y. Mvogo
-
5B. Meite
-
32N. Adjei
-
25A. Faye
-
77P. Katseris
-
62A. Avom
-
8N. Cadiou
-
44D. Yongwa
-
17J. Makengo
-
12B. Dieng
-
10P. Pagis
- Đội hình dự bị:
-
21B. Kamara
-
97S. Siba
-
7P. Katseris
-
6L. Abergel
-
15A. Tosin
-
28S. Soumano
-
35Daniel Semedo
-
2Igor Silva
-
29D. Karim
Đội hình Marseille
-
1G. Rulli
-
33Emerson
-
5L. Balerdi
-
28B. Pavard
-
14I. Paixao
-
8H. Abdelli
-
23P. Hojbjerg
-
20H. Traore
-
9Amine Gouiri
-
10M. Greenwood
-
17P. Aubameyang
- Đội hình dự bị:
-
71Nouhoum Kamissoko
-
12De Lange
-
35B. Negouai
-
11E. Nwaneri
-
18A. Vermeeren
-
26Bilal Nadir
-
72Hilan Slimani
-
22T. Weah
-
78Ange Lago
Số liệu đối đầu Lorient gặp Marseille
Lorient
20%
Hòa
20%
Marseille
60%
- PHONG ĐỘ LORIENT
- PHONG ĐỘ MARSEILLE1
Nhận định, soi kèo Lorient vs Marseille
Châu Á: 0.95*3/4 : 0*0.93
Lorient đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/4 trận gần đây). Mặt khác, Marseille thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: MAR
Tài xỉu: 0.88*2 3/4*1.00
3/5 trận gần đây của Marseille có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Lorient gặp Marseille
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Monaco | 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 5 | 14 |
| 2. | Lille | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 4 | 13 |
| 3. | Lyon | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 4 | 11 |
| 4. | Paris FC | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 4 | 11 |
| 5. | PSG | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 8 | 11 |
| 6. | Stade Rennais | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 9 | 10 |
| 7. | Stade Brestois | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 9 | 8 |
| 8. | Lorient | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | 8 |
| 9. | Nice | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 7 | 8 |
| 10. | Lens | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 10 | 7 |
| 11. | Strasbourg | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 12 | 7 |
| 12. | Angers | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 10 | 7 |
| 13. | Le Mans | 6 | 1 | 3 | 2 | 10 | 12 | 6 |
| 14. | Toulouse | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 11 | 6 |
| 15. | Auxerre | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 12 | 6 |
| 16. | Troyes | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 11 | 4 |
| 17. | Marseille | 5 | 1 | 0 | 4 | 7 | 8 | 3 |
| 17. | Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 29 | 52 | 23 |
| 18. | Le Havre | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 8 | 2 |
| 18. | Metz | 34 | 3 | 8 | 23 | 32 | 76 | 17 |
| 19. | Saint Etienne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP
BÌNH LUẬN:

