Số liệu thống kê, nhận định LECCE gặp PARMA
VĐQG Italia, vòng 38
Gianluca Lapadula (68')
Biagio Meccariello (45')
Antonin Barak (40')
FT
(66') Roberto Inglese
(52') Andreas Cornelius
(24') Gianluca Caprari
(O.g 11') Fabio Lucioni
- Diễn biến trận đấu Lecce vs Parma trực tiếp
-
Ilario Monterisi
Biagio Meccariell88'
-
71'
Gervinho
Dejan Kulusevsk -
Brayan Vera
Cristian Dell'Orc70'
-
Gianluca Lapadula
68'
-
66'
Roberto Inglese -
62'
Roberto Inglese
Andreas Corneliu -
Zan Majer
Marco Mancos61'
-
Jacopo Petriccione
Panagiotis Tachtsidi61'
-
Evgen Shakhov
Filippo Falc61'
-
54'
Vasco Regini
Vincent Laurin -
53'
Luca Siligardi
Hernan -
52'
Andreas Cornelius -
45'
Kastriot Dermaku
Bruno Alve -
Biagio Meccariello
45'
-
45'
Bruno Alves -
Antonin Barak
40'
-
34'
Jasmin Kurtic -
24'
Gianluca Caprari -
11'
Fabio Lucioni
- Thống kê Lecce đấu với Parma
| 12(8) | Sút bóng | 18(11) |
| 5 | Phạt góc | 4 |
| 3 | Phạm lỗi | 7 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 2 |
| 1 | Việt vị | 2 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Đội hình Lecce
-
21Gabriel
-
16Meccariello
-
5F. Lucioni
-
39Dell'Orco
-
7G. Donati
-
72A. Barák
-
77Tachtsidis
-
8M. Mancosu
-
9G. Lapadula
-
18Saponara
-
10F. Falco
-
13Rossettini
-
22M. Vigorito
-
17Diego Farias
-
29A. Rispoli
-
30K. Babacar
-
37Z. Majer
-
11E. Shakhov
-
4Petriccione
-
3B. Vera
-
15I. Monterisi
-
34S. Maselli
-
40R. Sava
Đội hình Parma
-
1L. Sepe
-
28Gagliolo
-
22Bruno Alves
-
36M. Darmian
-
16V. Laurini
-
10Hernani
-
19J. Kurtic
-
17Barilla
-
11A. Cornelius
-
20G. Caprari
-
44Kulusevski
-
2Iacoponi
-
27Gervinho
-
26Siligardi
-
34S. Colombi
-
5V. Regini
-
9R. Inglese
-
3Dermaku
-
93Sprocati
-
97G. Pezzella
-
88A. Adorante
-
29Márk Kosznovszky
-
41B. Balogh
Số liệu đối đầu Lecce gặp Parma
Nhận định, soi kèo Lecce vs Parma
Châu Á: 0.91*0 : 1*0.99
PARM thi đấu thất thường: thua 3/5 trận SK gần nhất. Lợi thế sân nhà là điểm tựa để LEC có một trận đấu khả quan.Dự đoán: LEC
Tài xỉu: -0.98*3 1/2*0.88
5 trận gần đây của LEC có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của PARM cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Lecce gặp Parma
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Inter Milan | 31 | 23 | 3 | 5 | 71 | 26 | 72 |
| 2. | Napoli | 31 | 20 | 5 | 6 | 47 | 30 | 65 |
| 3. | AC Milan | 31 | 18 | 9 | 4 | 47 | 24 | 63 |
| 4. | Como | 31 | 16 | 10 | 5 | 53 | 22 | 58 |
| 5. | Juventus | 31 | 16 | 9 | 6 | 54 | 29 | 57 |
| 6. | Roma | 31 | 17 | 3 | 11 | 42 | 28 | 54 |
| 7. | Atalanta | 31 | 14 | 11 | 6 | 44 | 27 | 53 |
| 8. | Bologna | 31 | 13 | 6 | 12 | 40 | 37 | 45 |
| 9. | Lazio | 31 | 11 | 11 | 9 | 32 | 29 | 44 |
| 10. | Sassuolo | 31 | 12 | 6 | 13 | 38 | 41 | 42 |
| 11. | Udinese | 31 | 11 | 7 | 13 | 35 | 42 | 40 |
| 12. | Torino | 31 | 10 | 6 | 15 | 35 | 53 | 36 |
| 13. | Parma | 31 | 8 | 11 | 12 | 22 | 39 | 35 |
| 14. | Genoa | 31 | 8 | 9 | 14 | 36 | 44 | 33 |
| 15. | Fiorentina | 31 | 7 | 11 | 13 | 36 | 44 | 32 |
| 16. | Cagliari | 31 | 7 | 9 | 15 | 32 | 44 | 30 |
| 17. | Cremonese | 31 | 6 | 9 | 16 | 26 | 46 | 27 |
| 18. | Lecce | 31 | 7 | 6 | 18 | 21 | 43 | 27 |
| 19. | Verona | 31 | 3 | 9 | 19 | 22 | 53 | 18 |
| 20. | Pisa | 31 | 2 | 12 | 17 | 23 | 55 | 18 |