Số liệu thống kê, nhận định LILLE gặp LYON
VĐQG Pháp, vòng 10
Jonathan David (17')
FT
(90+1') Malick Fofana
(75') (Hủy bởi VAR) Ainsley Maitland-Niles
- Diễn biến trận đấu Lille vs Lyon trực tiếp
-
Benjamin Andre
90+2'
-
90+1'
Malick Fofana -
Ousmane Toure
Thomas Meunier (chấn thương)85'
-
85'
Georges Mikautadze
Alexandre Lacazett -
Mitchel Bakker
Edon Zhegrov81'
-
Mohamed Bayo
Ngalayel Muka81'
-
77'
Saïd Benrahma
Jordan Veretou -
75'
Bàn thắng bị từ chối bởi VAR Ainsley Maitland-Niles -
Ayyoub Bouaddi
Angel Gome70'
-
Matias Fernandez-Pardo
Osame Sahraou70'
-
Ngalayel Mukau
57'
-
Edon Zhegrova
43'
-
30'
Duje Caleta-Car -
Jonathan David
17'
- Thống kê Lille đấu với Lyon
| 14(2) | Sút bóng | 14(3) |
| 4 | Phạt góc | 9 |
| 12 | Phạm lỗi | 10 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 3 | Thẻ vàng | 1 |
| 1 | Việt vị | 3 |
| 47% | Cầm bóng | 53% |
Đội hình Lille
-
30L. Chevalier
-
12T. Meunier
-
18B. Diakite
-
2A. Mandi
-
5Gudmundsson
-
21B. Andre
-
17N. Mukau
-
23E. Zhegrova
-
8A. Gomes
-
11O. Sahraoui
-
9J. David
-
27M. Bayo
-
32A. Bouaddi
-
1V. Mannone
-
33A. Bouaddi
-
34A. Malouda
-
20M. Bakker
-
13A. Zedadka
-
19Fernandez-Pardo
-
36O. Toure
Đội hình Lyon
-
23Lucas Perri
-
3N. Tagliafico
-
19M. Niakhate
-
55Caleta-Car
-
98Maitland-Niles
-
8C. Tolisso
-
31N. Matic
-
7J. Veretout
-
11M. Fofana
-
10A. Lacazette
-
18M. Cherki
-
16Abner
-
17S. Benrahma
-
12W. Zaha
-
40R. Descamps
-
22Clinton Mata
-
15T. Tessmann
-
69G. Mikautadze
-
6M. Caqueret
-
27W. Omari
Số liệu đối đầu Lille gặp Lyon
| 30/01 | Lyon | 4 - 2 | PAOK Salonica |
| 25/01 | Metz | 2 - 5 | Lyon |
| 23/01 | Young Boys | 0 - 1 | Lyon |
| 19/01 | Lyon | 2 - 1 | Stade Brestois |
| 12/01 | Lille | 1 - 2 | Lyon |
Nhận định, soi kèo Lille vs Lyon
Châu Á: 0.89*0 : 1/4*0.99
LIL đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, LYO thi đấu thiếu ổn định: không thắng 2 trận vừa qua.Dự đoán: LIL
Tài xỉu: -0.97*3*0.85
3/5 trận gần đây của LYO có từ 3 bàn trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Lille gặp Lyon
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Lens | 20 | 15 | 1 | 4 | 34 | 16 | 46 |
| 2. | PSG | 19 | 14 | 3 | 2 | 41 | 15 | 45 |
| 3. | Marseille | 20 | 12 | 3 | 5 | 46 | 22 | 39 |
| 4. | Lyon | 19 | 11 | 3 | 5 | 32 | 20 | 36 |
| 5. | Lille | 19 | 10 | 2 | 7 | 34 | 29 | 32 |
| 6. | Stade Rennais | 20 | 8 | 7 | 5 | 30 | 31 | 31 |
| 7. | Strasbourg | 19 | 9 | 3 | 7 | 32 | 23 | 30 |
| 8. | Toulouse | 19 | 8 | 5 | 6 | 31 | 23 | 29 |
| 9. | Lorient | 20 | 7 | 7 | 6 | 27 | 31 | 28 |
| 10. | Monaco | 20 | 8 | 3 | 9 | 32 | 33 | 27 |
| 11. | Angers | 19 | 6 | 5 | 8 | 20 | 25 | 23 |
| 12. | Stade Brestois | 19 | 6 | 4 | 9 | 24 | 31 | 22 |
| 13. | Paris FC | 20 | 5 | 6 | 9 | 26 | 34 | 21 |
| 14. | Nice | 19 | 6 | 3 | 10 | 25 | 36 | 21 |
| 15. | Le Havre | 20 | 4 | 8 | 8 | 16 | 25 | 20 |
| 16. | Nantes | 20 | 3 | 5 | 12 | 19 | 36 | 14 |
| 17. | Auxerre | 19 | 3 | 3 | 13 | 14 | 29 | 12 |
| 18. | Metz | 19 | 3 | 3 | 13 | 21 | 45 | 12 |