Số liệu thống kê, nhận định LIVERPOOL gặp WATFORD
Ngoại Hạng Anh, vòng 31
Liverpool
Fabinho (PEN 89')
Diogo Jota (22')
FT
2 - 0
(1-0)
Watford
- Diễn biến trận đấu Liverpool vs Watford trực tiếp
-
James Milner
Thiag90'
-
Fabinho
89'
-
78'
Emmanuel Dennis
Cucho Hernande -
78'
Joshua King
Joao Pedr -
78'
Tom Cleverley
Imran Louz -
Sadio Mane
Mohamed Sala69'
-
Fabinho
Curtis Jone62'
-
59'
Cucho Hernandez -
Joseph Gomez
45+1'
-
Diogo Jota
22'
- Thống kê Liverpool đấu với Watford
| 20(3) | Sút bóng | 5(2) |
| 9 | Phạt góc | 3 |
| 9 | Phạm lỗi | 8 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 |
| 1 | Việt vị | 3 |
| 73% | Cầm bóng | 27% |
Đội hình Liverpool
-
1Alisson
-
12J. Gomez
-
32J. Matip
-
4V. van Dijk
-
26A. Robertson
-
17C. Jones
-
14J. Henderson
-
6Thiago
-
11M. Salah
-
9R. Firmino
-
20Diogo Jota
- Đội hình dự bị:
-
3Fabinho
-
23L. Diaz
-
62Kelleher
-
21K. Tsimikas
-
66T. Arnold
-
7J. Milner
-
5I. Konate
-
10S. Mane
-
15Chamberlain
Đội hình Watford
-
1B. Foster
-
14H. Kamara
-
22Samir
-
27Kabasele
-
21Kiko Femenia
-
6I. Louza
-
29Hernandez
-
33J. Kucka
-
19M. Sissoko
-
23I. Sarr
-
10Joao Pedro
- Đội hình dự bị:
-
15C. Cathcart
-
39E. Kayembe
-
7J. King
-
12K. Sema
-
2J. Ngakia
-
8T. Cleverley
-
26Bachmann
-
11A. Masina
-
25E. Dennis
Số liệu đối đầu Liverpool gặp Watford
Liverpool
80%
Hòa
0%
Watford
20%
- PHONG ĐỘ LIVERPOOL
- PHONG ĐỘ WATFORD1
| 11/04 | Oxford Utd | 2 - 0 | Watford |
| 06/04 | Watford | 1 - 1 | Charlton Athletic |
| 03/04 | QPR | 2 - 1 | Watford |
| 21/03 | Watford | 0 - 0 | Leicester City |
| 18/03 | Watford | 3 - 1 | Wrexham |
Nhận định, soi kèo Liverpool vs Watford
Châu Á: 1.00*0 : 2 1/4*0.88
LIV đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, WAT thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: LIV
Tài xỉu: 0.84*3 1/4*-0.96
4/5 trận gần đây của WAT có từ 3 bàn trở lên. Bên cạnh đó, 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Liverpool gặp Watford
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Arsenal | 32 | 21 | 7 | 4 | 62 | 24 | 70 |
| 2. | Man City | 31 | 19 | 7 | 5 | 63 | 28 | 64 |
| 3. | Man Utd | 32 | 15 | 10 | 7 | 57 | 45 | 55 |
| 4. | Aston Villa | 32 | 16 | 7 | 9 | 43 | 38 | 55 |
| 5. | Liverpool | 32 | 15 | 7 | 10 | 52 | 42 | 52 |
| 6. | Chelsea | 32 | 13 | 9 | 10 | 53 | 41 | 48 |
| 7. | Brentford | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 | 44 | 48 |
| 8. | Everton | 32 | 13 | 8 | 11 | 39 | 37 | 47 |
| 9. | Brighton | 32 | 12 | 10 | 10 | 43 | 37 | 46 |
| 10. | Sunderland | 32 | 12 | 10 | 10 | 33 | 36 | 46 |
| 11. | Bournemouth | 32 | 10 | 15 | 7 | 48 | 49 | 45 |
| 12. | Fulham | 33 | 13 | 6 | 14 | 43 | 46 | 45 |
| 13. | Crystal Palace | 31 | 11 | 9 | 11 | 35 | 36 | 42 |
| 14. | Newcastle | 32 | 12 | 6 | 14 | 45 | 47 | 42 |
| 15. | Leeds Utd | 32 | 8 | 12 | 12 | 39 | 49 | 36 |
| 16. | Nottingham Forest | 32 | 8 | 9 | 15 | 32 | 44 | 33 |
| 17. | West Ham Utd | 32 | 8 | 8 | 16 | 40 | 57 | 32 |
| 18. | Tottenham | 32 | 7 | 9 | 16 | 40 | 51 | 30 |
| 19. | Burnley | 32 | 4 | 8 | 20 | 33 | 63 | 20 |
| 20. | Wolves | 32 | 3 | 8 | 21 | 24 | 58 | 17 |
LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH
| Thứ 5, ngày 19/02 | |||
| 03h00 | Wolves | 2 - 2 | Arsenal |
| Thứ 7, ngày 21/03 | |||
| 03h00 | Bournemouth | 2 - 2 | Man Utd |
| 19h45 | Brighton | 2 - 1 | Liverpool |
| 22h00 | Fulham | 3 - 1 | Burnley |
| 22h00 | Man City | Hoãn | Crystal Palace |
| C.Nhật, ngày 22/03 | |||
| 00h30 | Everton | 3 - 0 | Chelsea |
| 03h00 | Leeds Utd | 0 - 0 | Brentford |
| 19h00 | Newcastle | 1 - 2 | Sunderland |
| 21h15 | Tottenham | 0 - 3 | Nottingham Forest |
| 21h15 | Aston Villa | 2 - 0 | West Ham Utd |