Số liệu thống kê, nhận định LORIENT gặp ANGERS
VĐQG Pháp, vòng 35
Lorient
Fabien Lemoine (48')
Yoane Wissa (PEN 44')
FT
2 - 0
(1-0)
Angers
- Diễn biến trận đấu Lorient vs Angers trực tiếp
-
90+3'
Mateo Pavlovic -
Stephane Diarra
Fabien Lemoin90+2'
-
Adrian Grbic
Terem Moff85'
-
Thomas Monconduit
Enzo Le Fe85'
-
84'
Antonin Bobichon
Thomas Mangan -
78'
Mohamed Ali-Cho
Stephane Bahoke -
78'
Waniss Taibi
Mathias Pereira Lag -
Armand Lauriente
Yoane Wiss71'
-
Enzo Le Fee
65'
-
Julien Laporte
50'
-
Fabien Lemoine
48'
-
46'
Mathias Pereira Lage -
45'
Farid El Melali
Lois Dion -
Yoane Wissa
44'
-
43'
Vincent Manceau -
Julien Laporte
28'
-
24'
Jimmy Cabot
Ismael Traore (chấn thương) -
15'
Lassana Coulibaly
- Thống kê Lorient đấu với Angers
| 13(4) | Sút bóng | 9(2) |
| 5 | Phạt góc | 0 |
| 8 | Phạm lỗi | 13 |
| 1 | Thẻ đỏ | 1 |
| 3 | Thẻ vàng | 3 |
| 4 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Đội hình Lorient
-
30P. Nardi
-
14Hergault
-
8T. Chalobah
-
15J. Laporte
-
21J. Morel
-
25V. Le Goff
-
10E. Le Fee
-
6Abergel
-
18Lemoine
-
19Y. Wissa
-
13T. Moffi
- Đội hình dự bị:
-
1M. Dreyer
-
23T. Monconduit
-
27A. Grbic
-
2A. Gravillon
-
7S. Diarra
-
17H. Mendes
-
29P. Hamel
-
24F. Wadja
-
28A. Lauriente
Đội hình Angers
-
1P. Bernardoni
-
15P.Capelle
-
24R.Thomas
-
8I.Traore
-
4M. Pavlovic
-
29Manceau
-
5T. Mangani
-
14L. Coulibaly
-
27Mathias Lage
-
9L. Diony
-
19Bahoken
- Đội hình dự bị:
-
16L. Butelle
-
11Kanga
-
23A. Bobichon
-
22S. Thioub
-
28El Melali
-
26Waniss Taibi
-
21M. Ali Cho
-
17Noah Fatar
-
33Ismael Drame
Số liệu đối đầu Lorient gặp Angers
Lorient
40%
Hòa
20%
Angers
40%
- PHONG ĐỘ LORIENT
- PHONG ĐỘ ANGERS1
Nhận định, soi kèo Lorient vs Angers
Châu Á: 0.83*0 : 1/2*-0.93
ANGE thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Sân nhà là điểm tựa để LOR có một trận đấu khả quan.Dự đoán: LOR
Tài xỉu: 0.94*2 1/4*0.96
3/5 trận gần đây của LOR có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của ANGE cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Lorient gặp Angers
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 34 | 24 | 4 | 6 | 74 | 29 | 76 |
| 2. | Lens | 34 | 22 | 4 | 8 | 66 | 35 | 70 |
| 3. | Lille | 34 | 18 | 7 | 9 | 52 | 37 | 61 |
| 4. | Lyon | 34 | 18 | 6 | 10 | 53 | 40 | 60 |
| 5. | Marseille | 34 | 18 | 5 | 11 | 63 | 45 | 59 |
| 6. | Stade Rennais | 34 | 17 | 8 | 9 | 59 | 50 | 59 |
| 7. | Monaco | 34 | 16 | 6 | 12 | 60 | 54 | 54 |
| 8. | Strasbourg | 34 | 15 | 8 | 11 | 58 | 47 | 53 |
| 9. | Lorient | 34 | 11 | 12 | 11 | 48 | 51 | 45 |
| 10. | Toulouse | 33 | 12 | 8 | 13 | 47 | 46 | 44 |
| 11. | Paris FC | 34 | 11 | 11 | 12 | 47 | 50 | 44 |
| 12. | Stade Brestois | 34 | 10 | 9 | 15 | 43 | 55 | 39 |
| 13. | Angers | 34 | 9 | 9 | 16 | 29 | 48 | 36 |
| 14. | Le Havre | 34 | 7 | 14 | 13 | 32 | 44 | 35 |
| 15. | Auxerre | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 | 44 | 34 |
| 16. | Nice | 34 | 7 | 11 | 16 | 37 | 60 | 32 |
| 17. | Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 29 | 52 | 23 |
| 18. | Metz | 34 | 3 | 8 | 23 | 32 | 76 | 17 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP