Số liệu thống kê, nhận định LUDOGORETS gặp ARDA KARDZHALI
VĐQG Bulgaria, vòng Play Off 10
Ludogorets
FT
2 - 2
(1-1)
Arda Kardzhali
- Thống kê Ludogorets đấu với Arda Kardzhali
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Ludogorets gặp Arda Kardzhali
Ludogorets
40%
Hòa
40%
Arda Kardzhali
20%
| 09/11 | Ludogorets | 2 - 3 | Arda Kardzhali |
| 26/05 | Ludogorets | 2 - 2 | Arda Kardzhali |
| 09/05 | Arda Kardzhali | 1 - 1 | Ludogorets |
| 04/12 | Arda Kardzhali | 0 - 4 | Ludogorets |
| 04/08 | Ludogorets | 5 - 1 | Arda Kardzhali |
- PHONG ĐỘ LUDOGORETS
| 29/03 | Ludogorets | 3 - 2 | Farul Constanta |
| 19/03 | Spartak Varna | 1 - 5 | Ludogorets |
| 14/03 | Ludogorets | 3 - 0 | Cska Sofia |
| 09/03 | FK Montana 1921 | 0 - 3 | Ludogorets |
| 05/03 | Ludogorets | 1 - 0 | Levski Sofia |
- PHONG ĐỘ ARDA KARDZHALI1
| 04/04 | Arda Kardzhali | 2 - 1 | FK Montana 1921 |
| 21/03 | Septemvri Sofia | 1 - 4 | Arda Kardzhali |
| 16/03 | Arda Kardzhali | 2 - 0 | FK Dobrudzha 1919 |
| 07/03 | Botev Vratsa | 1 - 0 | Arda Kardzhali |
| 04/03 | Cherno More | 0 - 0 | Arda Kardzhali |
Nhận định, soi kèo Ludogorets vs Arda Kardzhali
Châu Á: 0.76*1/2 : 0*1.00
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên LUDO khi thắng 9/15 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: LUDO
Tài xỉu: 0.86*2 1/4*0.90
4/5 trận gần đây của LUDO có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của ARKAR cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Ludogorets gặp Arda Kardzhali
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Levski Sofia | 28 | 21 | 3 | 4 | 62 | 21 | 66 |
| 2. | Ludogorets | 27 | 16 | 8 | 3 | 54 | 19 | 56 |
| 3. | CSKA 1948 Sofia | 27 | 16 | 5 | 6 | 45 | 28 | 53 |
| 4. | Cska Sofia | 28 | 15 | 7 | 6 | 41 | 22 | 52 |
| 5. | Lok. Plovdiv | 28 | 11 | 11 | 6 | 29 | 32 | 44 |
| 6. | Cherno More | 28 | 11 | 10 | 7 | 33 | 22 | 43 |
| 7. | Arda Kardzhali | 28 | 11 | 8 | 9 | 32 | 26 | 41 |
| 8. | Slavia Sofia | 28 | 10 | 8 | 10 | 35 | 31 | 38 |
| 9. | Botev Plovdiv | 28 | 10 | 6 | 12 | 36 | 36 | 36 |
| 10. | Lok. Sofia | 28 | 8 | 10 | 10 | 36 | 35 | 34 |
| 11. | Botev Vratsa | 27 | 8 | 10 | 9 | 21 | 23 | 34 |
| 12. | FK Dobrudzha 1919 | 28 | 7 | 5 | 16 | 23 | 39 | 26 |
| 13. | Spartak Varna | 28 | 4 | 11 | 13 | 24 | 50 | 23 |
| 14. | Beroe | 28 | 4 | 10 | 14 | 18 | 42 | 22 |
| 15. | Septemvri Sofia | 27 | 6 | 3 | 18 | 23 | 57 | 21 |
| 16. | FK Montana 1921 | 28 | 3 | 7 | 18 | 15 | 44 | 16 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BULGARIA