Số liệu thống kê, nhận định LYON gặp METZ
VĐQG Pháp, vòng 2
Lyon
Adam Karabec (83')
Corentin Tolisso (30')
Malick Fofana (25')
FT
3 - 0
(2-0)
Metz
- Diễn biến trận đấu Lyon vs Metz trực tiếp
-
Afonso Moreira
Malick Fofan86'
-
Ruben Kluivert
Clinton Mat86'
-
Adam Karabec
83'
-
82'
Koffi Kouao -
80'
Idrissa Gueye
Brian Madj -
Khalis Merah
Corentin Toliss75'
-
Adam Karabec
Pavel Sul74'
-
Nicolas Tagliafico
Abner Viniciu74'
-
62'
Morgan Bokele
Giorgi Abuashvil -
62'
Ibou Sane
Giorgi Tsitaishvil -
54'
Boubacar Traore -
41'
Alpha Toure
Michel Mboula (chấn thương) -
Corentin Tolisso
30'
-
Malick Fofana
25'
- Thống kê Lyon đấu với Metz
| 13(8) | Sút bóng | 11(2) |
| 4 | Phạt góc | 3 |
| 13 | Phạm lỗi | 15 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 2 |
| 1 | Việt vị | 3 |
| 52% | Cầm bóng | 48% |
Đội hình Lyon
-
40R. Descamps
-
19M. Niakhaté
-
22Clinton Mata
-
16Abner
-
98Maitland-Niles
-
8C. Tolisso
-
6T. Tessmann
-
23T. Morton
-
69G. Mikautadze
-
11M. Fofana
-
10A. Lacazette
- Đội hình dự bị:
-
3N. Tagliafico
-
21M. Sarr
-
1Dominik Greif
-
39Mathys De Carvalho
-
20S. Kumbedi
-
7J. Veretout
-
17A. Moreira
-
44K. Merah
-
32A. Rodríguez
Đội hình Metz
-
1J. Fischer
-
5J. Gbamin
-
4M. Mboula
-
38S. Sané
-
7G. Tsitaishvili
-
39K. Kouao
-
21B. Stambouli
-
10Gauthier Hein
-
8B. Traore
-
9O. Estupiñán
-
24B. Madjo
- Đội hình dự bị:
-
6K. N'Doram
-
12W. Tchimbembe
-
25A. Atta
-
19H. Maïga
-
18L. Camara
-
29C. Hérelle
-
23Ibou Sané
-
61Pape Sy
-
2M. Colin
Số liệu đối đầu Lyon gặp Metz
Lyon
80%
Hòa
20%
Metz
0%
- PHONG ĐỘ LYON
- PHONG ĐỘ METZ1
Nhận định, soi kèo Lyon vs Metz
Châu Á: 0.88*0 : 1 1/4*1.00
Lyon đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, Metz thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: LYO
Tài xỉu: 0.88*3*1.00
4/5 trận gần đây của Lyon có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Metz cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Lyon gặp Metz
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Monaco | 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 5 | 14 |
| 2. | Lille | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 4 | 13 |
| 3. | Lyon | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 4 | 11 |
| 4. | Paris FC | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 4 | 11 |
| 5. | PSG | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 8 | 11 |
| 6. | Stade Rennais | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 9 | 10 |
| 7. | Stade Brestois | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 9 | 8 |
| 8. | Lorient | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | 8 |
| 9. | Nice | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 7 | 8 |
| 10. | Lens | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 10 | 7 |
| 11. | Strasbourg | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 12 | 7 |
| 12. | Angers | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 10 | 7 |
| 13. | Le Mans | 6 | 1 | 3 | 2 | 10 | 12 | 6 |
| 14. | Toulouse | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 11 | 6 |
| 15. | Auxerre | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 12 | 6 |
| 16. | Troyes | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 11 | 4 |
| 17. | Marseille | 5 | 1 | 0 | 4 | 7 | 8 | 3 |
| 17. | Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 29 | 52 | 23 |
| 18. | Le Havre | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 8 | 2 |
| 18. | Metz | 34 | 3 | 8 | 23 | 32 | 76 | 17 |
| 19. | Saint Etienne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP