Số liệu thống kê, nhận định METZ gặp LYON
VĐQG Pháp, vòng 19
Habib Diallo (64')
Koffi Kouao (34')
FT
(PEN 87') Endrick
(45+1') Endrick
(32') Tyler Morton
(16') Ruben Kluivert
(11') Endrick
- Diễn biến trận đấu Metz vs Lyon trực tiếp
-
90+2'
Adil Hamdani
Endric
-
90+2'
Remi Himbert
Afonso Moreir
-
Ibou Sane

Gauthier Hei
88'
-
87'
Endrick
-
Giorgi Abuashvili

Maxime Coli
78'
-
74'
Mathys de Carvalho
Khalis Mera
-
Koffi Kouao
72'
-
Habib Diallo
64'
-
Michel Mboula

Terry Yegb
62'
-
Believe Munongo

Jessy Demingue
62'
-
Benjamin Stambouli

Alpha Tour
62'
-
45+1'
Endrick
-
45'
Moussa Niakhate
Corentin Toliss
-
Koffi Kouao
34'
-
32'
Tyler Morton
-
16'
Ruben Kluivert
-
11'
Endrick
- Thống kê Metz đấu với Lyon
| 15(6) | Sút bóng | 13(10) |
| 6 | Phạt góc | 4 |
| 10 | Phạm lỗi | 5 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 0 |
| 4 | Việt vị | 2 |
| 53% | Cầm bóng | 47% |
Đội hình Metz
-
1J. Fischer
-
39K. Kouao
-
5J. Gbamin
-
15T. Yegbe
-
2M. Colin
-
20J. Deminguet
-
8B. Traore
-
12A. Toure
-
10G. Hein
-
30H. Diallo
-
7G. Tsitaishvili
-
25C. Melieres
-
9G. Abuashvili
-
4M. Mboula
-
33A. Mbengue
-
21B. Stambouli
-
40Ousmane Ba
-
97Ballo-Toure
-
11M. Mbaye
-
23I. Sane
Đội hình Lyon
-
1D. Greif
-
33H. Hateboer
-
21R. Kluivert
-
22Clinton Mata
-
98Maitland-Niles
-
8C. Tolisso
-
6T. Tessmann
-
23T. Morton
-
17A. Moreira
-
9Endrick
-
44K. Merah
-
45Remi Himbert
-
7A. Karabec
-
40R. Descamps
-
19M. Niakhate
-
32A. Rodríguez
-
39de Carvalho
-
34A. Hamdani
-
46T. Goncalves
-
10Pavel Sulc
Số liệu đối đầu Metz gặp Lyon
| 30/01 | Lyon | 4 - 2 | PAOK Salonica |
| 25/01 | Metz | 2 - 5 | Lyon |
| 23/01 | Young Boys | 0 - 1 | Lyon |
| 19/01 | Lyon | 2 - 1 | Stade Brestois |
| 12/01 | Lille | 1 - 2 | Lyon |
Nhận định, soi kèo Metz vs Lyon
Châu Á: 0.93*3/4 : 0*0.95
Metz đang chơi KHÔNG TỐT (thua 4/5 trận gần đây). Mặt khác, Lyon thi đấu TỰ TIN (thắng 5 trận gần nhất).Dự đoán: LYO
Tài xỉu: 1.00*2 3/4*0.88
4/5 trận gần đây của Metz có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Lyon cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Metz gặp Lyon
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Lens | 20 | 15 | 1 | 4 | 34 | 16 | 46 |
| 2. | PSG | 19 | 14 | 3 | 2 | 41 | 15 | 45 |
| 3. | Marseille | 19 | 12 | 2 | 5 | 44 | 20 | 38 |
| 4. | Lyon | 19 | 11 | 3 | 5 | 32 | 20 | 36 |
| 5. | Lille | 19 | 10 | 2 | 7 | 34 | 29 | 32 |
| 6. | Stade Rennais | 19 | 8 | 7 | 4 | 30 | 27 | 31 |
| 7. | Strasbourg | 19 | 9 | 3 | 7 | 32 | 23 | 30 |
| 8. | Toulouse | 19 | 8 | 5 | 6 | 31 | 23 | 29 |
| 9. | Lorient | 19 | 6 | 7 | 6 | 25 | 30 | 25 |
| 10. | Monaco | 19 | 7 | 3 | 9 | 28 | 33 | 24 |
| 11. | Angers | 19 | 6 | 5 | 8 | 20 | 25 | 23 |
| 12. | Stade Brestois | 19 | 6 | 4 | 9 | 24 | 31 | 22 |
| 13. | Nice | 19 | 6 | 3 | 10 | 25 | 36 | 21 |
| 14. | Paris FC | 19 | 5 | 5 | 9 | 24 | 32 | 20 |
| 15. | Le Havre | 20 | 4 | 8 | 8 | 16 | 25 | 20 |
| 16. | Nantes | 19 | 3 | 5 | 11 | 18 | 34 | 14 |
| 17. | Auxerre | 19 | 3 | 3 | 13 | 14 | 29 | 12 |
| 18. | Metz | 19 | 3 | 3 | 13 | 21 | 45 | 12 |
| Thứ 7, ngày 24/01 | |||
| 02h00 | Auxerre | 0 - 1 | PSG |
| 22h59 | Stade Rennais | 0 - 2 | Lorient |
| C.Nhật, ngày 25/01 | |||
| 01h00 | Le Havre | 0 - 0 | Monaco |
| 03h05 | Marseille | 3 - 1 | Lens |
| 21h00 | Nantes | 1 - 4 | Nice |
| 23h15 | Stade Brestois | 0 - 2 | Toulouse |
| 23h15 | Metz | 2 - 5 | Lyon |
| 23h15 | Paris FC | 0 - 0 | Angers |
| Thứ 2, ngày 26/01 | |||
| 02h45 | Lille | 1 - 4 | Strasbourg |

