Số liệu thống kê, nhận định LYON gặp NANTES
VĐQG Pháp, vòng 37
Tete (85')
Lucas Paqueta (78')
Moussa Dembele (09')
FT
(90+3') Wylan Cyprien
(81') Quentin Merlin
- Diễn biến trận đấu Lyon vs Nantes trực tiếp
-
90+3'
Wylan Cyprien -
Tete
85'
-
81'
Willem Geubbels
Ludovic Bla -
81'
Quentin Merlin -
Lucas Paqueta
78'
-
Jerome Boateng
Damien Da Silv73'
-
72'
Sebastien Corchia
Marcus Coc -
72'
Osman Bukari
Moses Simo -
72'
Kalifa Coulibaly
Randal Kolo Muan -
Houssem Aouar
Romain Faivr64'
-
Bradley Barcola
Moussa Dembel64'
-
Maxence Caqueret
Tanguy Ndombel63'
-
Tanguy Ndombele
61'
-
Moussa Dembele
09'
- Thống kê Lyon đấu với Nantes
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Đội hình Lyon
-
1Anthony Lopes
-
4C. Lukeba
-
21Da Silva
-
12Henrique
-
17M. Gusto
-
28T. Ndombele
-
15R. Faivre
-
10Lucas Paqueta
-
9M. Dembele
-
7K. Toko Ekambi
-
20Tetê
-
11T. Kadewere
-
14Dubois
-
30J. Pollersbeck
-
25M. Caqueret
-
8H. Aouar
-
27J. Boateng
-
3Emerson
-
40Malcolm Barcola
-
22Reine-Adélaïde
Đội hình Nantes
-
1A. Lafont
-
3A. Girotto
-
21J. Castelletto
-
12D. Appiah
-
10L. Blas
-
29Q. Merlin
-
8W. Cyprien
-
2Fabio
-
11M. Coco
-
27M. Simon
-
23R. Muani
-
24S. Corchia
-
26O. Bukari
-
18Moutoussamy
-
30D. Petric
-
4Pallois
-
7K. Coulibaly
-
19W. Geubbels
Số liệu đối đầu Lyon gặp Nantes
Nhận định, soi kèo Lyon vs Nantes
Châu Á: 0.92*0 : 1 1/4*0.98
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên LYO khi thắng 4 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: LYO
Tài xỉu: 0.96*3 1/2*0.92
5 trận gần đây của LYO có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của NAN cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Lyon gặp Nantes
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 19 | 14 | 3 | 2 | 41 | 15 | 45 |
| 2. | Lens | 18 | 14 | 1 | 3 | 32 | 13 | 43 |
| 3. | Marseille | 18 | 11 | 2 | 5 | 41 | 19 | 35 |
| 4. | Lyon | 18 | 10 | 3 | 5 | 27 | 18 | 33 |
| 5. | Lille | 18 | 10 | 2 | 6 | 33 | 25 | 32 |
| 6. | Stade Rennais | 18 | 8 | 7 | 3 | 30 | 25 | 31 |
| 7. | Strasbourg | 18 | 8 | 3 | 7 | 28 | 22 | 27 |
| 8. | Toulouse | 18 | 7 | 5 | 6 | 29 | 23 | 26 |
| 9. | Monaco | 18 | 7 | 2 | 9 | 28 | 33 | 23 |
| 10. | Stade Brestois | 18 | 6 | 4 | 8 | 24 | 29 | 22 |
| 11. | Angers | 18 | 6 | 4 | 8 | 20 | 25 | 22 |
| 12. | Lorient | 18 | 5 | 7 | 6 | 23 | 30 | 22 |
| 13. | Paris FC | 18 | 5 | 4 | 9 | 24 | 32 | 19 |
| 14. | Le Havre | 18 | 4 | 7 | 7 | 16 | 24 | 19 |
| 15. | Nice | 18 | 5 | 3 | 10 | 21 | 35 | 18 |
| 16. | Nantes | 18 | 3 | 5 | 10 | 17 | 30 | 14 |
| 17. | Auxerre | 19 | 3 | 3 | 13 | 14 | 29 | 12 |
| 18. | Metz | 18 | 3 | 3 | 12 | 19 | 40 | 12 |