Số liệu thống kê, nhận định LYON gặp STADE REIMS
VĐQG Pháp, vòng 29
Lyon
Hoãn
Stade Reims
- Thống kê Lyon đấu với Stade Reims
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Lyon gặp Stade Reims
Lyon
40%
Hòa
40%
Stade Reims
20%
| 09/02 | Lyon | 4 - 0 | Stade Reims |
| 24/11 | Stade Reims | 1 - 1 | Lyon |
| 31/03 | Lyon | 1 - 1 | Stade Reims |
| 01/10 | Stade Reims | 2 - 0 | Lyon |
| 28/05 | Lyon | 3 - 0 | Stade Reims |
- PHONG ĐỘ LYON
- PHONG ĐỘ STADE REIMS1
| 25/04 | Stade Reims | 1 - 1 | Nancy |
| 18/04 | Stade Reims | 3 - 2 | Red Star 93 |
| 11/04 | Stade Lavallois | 2 - 2 | Stade Reims |
| 04/04 | Stade Reims | 0 - 0 | Boulogne |
| 21/03 | Guingamp | 0 - 2 | Stade Reims |
Nhận định, soi kèo Lyon vs Stade Reims
Châu Á: 0.91*0 : 1/2*0.99
LYO đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, REI thi đấu thiếu ổn định: không thắng 3 trận SK vừa qua.Dự đoán: LYO
Tài xỉu: 0.85*2*-0.95
4/5 trận gần đây của LYO có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của REI cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Lyon gặp Stade Reims
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 30 | 22 | 3 | 5 | 68 | 25 | 69 |
| 2. | Lens | 30 | 20 | 3 | 7 | 60 | 32 | 63 |
| 3. | Lyon | 31 | 17 | 6 | 8 | 48 | 32 | 57 |
| 4. | Lille | 30 | 16 | 6 | 8 | 49 | 34 | 54 |
| 5. | Stade Rennais | 30 | 15 | 8 | 7 | 52 | 41 | 53 |
| 6. | Marseille | 30 | 16 | 4 | 10 | 58 | 40 | 52 |
| 7. | Monaco | 31 | 15 | 6 | 10 | 54 | 47 | 51 |
| 8. | Strasbourg | 29 | 12 | 7 | 10 | 46 | 37 | 43 |
| 9. | Lorient | 30 | 10 | 11 | 9 | 40 | 44 | 41 |
| 10. | Toulouse | 31 | 10 | 8 | 13 | 43 | 44 | 38 |
| 11. | Stade Brestois | 30 | 10 | 8 | 12 | 41 | 47 | 38 |
| 12. | Paris FC | 30 | 9 | 11 | 10 | 40 | 46 | 38 |
| 13. | Angers | 31 | 9 | 7 | 15 | 26 | 43 | 34 |
| 14. | Le Havre | 30 | 6 | 12 | 12 | 25 | 38 | 30 |
| 15. | Nice | 30 | 7 | 8 | 15 | 34 | 56 | 29 |
| 16. | Auxerre | 31 | 5 | 10 | 16 | 27 | 42 | 25 |
| 17. | Nantes | 30 | 4 | 8 | 18 | 25 | 49 | 20 |
| 18. | Metz | 30 | 3 | 6 | 21 | 27 | 66 | 15 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP
| Thứ 7, ngày 11/04 | |||
| 00h00 | Paris FC | 4 - 1 | Monaco |
| 02h05 | Marseille | 3 - 1 | Metz |
| C.Nhật, ngày 12/04 | |||
| 00h00 | Auxerre | 0 - 0 | Nantes |
| 02h05 | Stade Rennais | 2 - 1 | Angers |
| 22h15 | Toulouse | 0 - 4 | Lille |
| 22h15 | Nice | 1 - 1 | Le Havre |
| Thứ 2, ngày 13/04 | |||
| 01h45 | Lyon | 2 - 0 | Lorient |
| Thứ 4, ngày 13/05 | |||
| 22h00 | Lens | vs | PSG |
| 22h00 | Stade Brestois | vs | Strasbourg |