Số liệu thống kê, nhận định MACARTHUR FC gặp BRISBANE ROAR
VĐQG Australia, vòng 1
Macarthur FC
FT
1 - 1
(0-0)
Brisbane Roar
- Thống kê Macarthur FC đấu với Brisbane Roar
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Macarthur FC gặp Brisbane Roar
Macarthur FC
60%
Hòa
20%
Brisbane Roar
20%
| 19/12 | Macarthur FC | 2 - 1 | Brisbane Roar |
| 17/10 | Brisbane Roar | 1 - 0 | Macarthur FC |
| 04/04 | Brisbane Roar | 1 - 5 | Macarthur FC |
| 30/11 | Macarthur FC | 4 - 4 | Brisbane Roar |
| 16/03 | Brisbane Roar | 1 - 2 | Macarthur FC |
- PHONG ĐỘ MACARTHUR FC
| 30/01 | Adelaide Utd | 1 - 1 | Macarthur FC |
| 24/01 | Macarthur FC | 6 - 2 | Melbourne City |
| 10/01 | Macarthur FC | 0 - 3 | Sydney FC |
| 05/01 | Macarthur FC | 1 - 1 | Auckland FC |
| 01/01 | WS Wanderers | 0 - 1 | Macarthur FC |
- PHONG ĐỘ BRISBANE ROAR1
| 31/01 | Newcastle Jets | 4 - 1 | Brisbane Roar |
| 24/01 | Brisbane Roar | 2 - 3 | Adelaide Utd |
| 16/01 | Perth Glory | 1 - 2 | Brisbane Roar |
| 09/01 | Brisbane Roar | 0 - 2 | Auckland FC |
| 06/01 | Melbourne City | 1 - 0 | Brisbane Roar |
Nhận định, soi kèo Macarthur FC vs Brisbane Roar
Châu Á: 0.88*0 : 0*1.00
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MRAMS khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: MRAMS
Tài xỉu: 0.84*2 3/4*-0.96
4/5 trận gần đây của MRAMS có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của BROA cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Macarthur FC gặp Brisbane Roar
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Newcastle Jets | 15 | 9 | 0 | 6 | 34 | 26 | 27 |
| 2. | Sydney FC | 14 | 8 | 1 | 5 | 22 | 14 | 25 |
| 3. | Auckland FC | 15 | 7 | 4 | 4 | 22 | 17 | 25 |
| 4. | Adelaide Utd | 15 | 7 | 2 | 6 | 24 | 23 | 23 |
| 5. | Macarthur FC | 15 | 6 | 5 | 4 | 21 | 20 | 23 |
| 6. | Melbourne City | 16 | 5 | 6 | 5 | 18 | 20 | 21 |
| 7. | Brisbane Roar | 16 | 6 | 3 | 7 | 16 | 20 | 21 |
| 8. | Melb. Victory | 15 | 6 | 2 | 7 | 20 | 19 | 20 |
| 9. | Perth Glory | 15 | 6 | 1 | 8 | 18 | 20 | 19 |
| 10. | Wellington Phoenix | 15 | 5 | 4 | 6 | 24 | 28 | 19 |
| 11. | Central Coast | 14 | 4 | 3 | 7 | 18 | 22 | 15 |
| 12. | WS Wanderers | 15 | 4 | 3 | 8 | 12 | 20 | 15 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG AUSTRALIA