Số liệu thống kê, nhận định PERTH GLORY gặp WELLINGTON PHOENIX
VĐQG Australia, vòng 1
Perth Glory
FT
2 - 2
(2-1)
Wellington Phoenix
- Thống kê Perth Glory đấu với Wellington Phoenix
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Perth Glory gặp Wellington Phoenix
Perth Glory
20%
Hòa
40%
Wellington Phoenix
40%
| 14/03 | Wellington Phoenix | 2 - 0 | Perth Glory |
| 18/10 | Perth Glory | 2 - 2 | Wellington Phoenix |
| 27/07 | Perth Glory | 1 - 1 | Wellington Phoenix |
| 04/05 | Wellington Phoenix | 0 - 2 | Perth Glory |
| 26/10 | Perth Glory | 0 - 2 | Wellington Phoenix |
- PHONG ĐỘ PERTH GLORY
| 22/03 | Perth Glory | 1 - 1 | Melb. Victory |
| 14/03 | Wellington Phoenix | 2 - 0 | Perth Glory |
| 08/03 | Auckland FC | 2 - 2 | Perth Glory |
| 28/02 | Brisbane Roar | 1 - 1 | Perth Glory |
| 20/02 | Adelaide Utd | 4 - 0 | Perth Glory |
- PHONG ĐỘ WELLINGTON PHOENIX1
| 21/03 | Brisbane Roar | 1 - 2 | Wellington Phoenix |
| 14/03 | Wellington Phoenix | 2 - 0 | Perth Glory |
| 06/03 | Adelaide Utd | 1 - 1 | Wellington Phoenix |
| 01/03 | Wellington Phoenix | 0 - 1 | Sydney FC |
| 21/02 | Wellington Phoenix | 0 - 5 | Auckland FC |
Nhận định, soi kèo Perth Glory vs Wellington Phoenix
Châu Á: 0.90*0 : 1/2*0.98
Perth Glory đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Wellington thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: WPHO
Tài xỉu: 0.83*2 3/4*-0.95
3/5 trận gần đây của Perth Glory có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Wellington cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Perth Glory gặp Wellington Phoenix
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Newcastle Jets | 22 | 14 | 1 | 7 | 46 | 33 | 43 |
| 2. | Auckland FC | 21 | 11 | 5 | 5 | 36 | 22 | 38 |
| 3. | Melb. Victory | 23 | 10 | 6 | 7 | 39 | 29 | 36 |
| 4. | Adelaide Utd | 22 | 10 | 5 | 7 | 39 | 32 | 35 |
| 5. | Sydney FC | 21 | 10 | 2 | 9 | 28 | 22 | 32 |
| 6. | Wellington Phoenix | 22 | 7 | 6 | 9 | 33 | 41 | 27 |
| 7. | Macarthur FC | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 | 35 | 27 |
| 8. | Central Coast | 20 | 7 | 5 | 8 | 28 | 31 | 26 |
| 9. | Melbourne City | 20 | 6 | 7 | 7 | 21 | 27 | 25 |
| 10. | Brisbane Roar | 22 | 6 | 6 | 10 | 22 | 29 | 24 |
| 11. | Perth Glory | 22 | 6 | 5 | 11 | 25 | 35 | 23 |
| 12. | WS Wanderers | 22 | 5 | 6 | 11 | 26 | 34 | 21 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG AUSTRALIA
BÌNH LUẬN:

