Số liệu thống kê, nhận định MACARTHUR FC gặp CENTRAL COAST
VĐQG Australia, vòng 3
Macarthur FC
FT
1 - 0
(1-0)
Central Coast
- Thống kê Macarthur FC đấu với Central Coast
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Macarthur FC gặp Central Coast
Macarthur FC
20%
Hòa
60%
Central Coast
20%
| 20/04 | Central Coast | 2 - 2 | Macarthur FC |
| 23/12 | Macarthur FC | 1 - 1 | Central Coast |
| 10/03 | Macarthur FC | 0 - 3 | Central Coast |
| 22/02 | Macarthur FC | 1 - 1 | Central Coast |
| 29/10 | Central Coast | 1 - 2 | Macarthur FC |
- PHONG ĐỘ MACARTHUR FC
| 06/02 | Macarthur FC | 2 - 2 | Perth Glory |
| 30/01 | Adelaide Utd | 1 - 1 | Macarthur FC |
| 24/01 | Macarthur FC | 6 - 2 | Melbourne City |
| 10/01 | Macarthur FC | 0 - 3 | Sydney FC |
| 05/01 | Macarthur FC | 1 - 1 | Auckland FC |
- PHONG ĐỘ CENTRAL COAST1
| 07/02 | Brisbane Roar | 1 - 2 | Central Coast |
| 01/02 | Central Coast | 1 - 0 | Melb. Victory |
| 24/01 | Auckland FC | 2 - 2 | Central Coast |
| 10/01 | Perth Glory | 3 - 0 | Central Coast |
| 04/01 | Adelaide Utd | 0 - 4 | Central Coast |
Nhận định, soi kèo Macarthur FC vs Central Coast
Châu Á: 0.95*0 : 1/4*0.93
MRAMS đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, CCM thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: CCM
Tài xỉu: 0.88*2 1/2*-0.98
4/5 trận gần đây của MRAMS có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Macarthur FC gặp Central Coast
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Newcastle Jets | 16 | 10 | 0 | 6 | 37 | 28 | 30 |
| 2. | Auckland FC | 16 | 8 | 4 | 4 | 23 | 17 | 28 |
| 3. | Sydney FC | 15 | 8 | 1 | 6 | 22 | 15 | 25 |
| 4. | Macarthur FC | 16 | 6 | 6 | 4 | 23 | 22 | 24 |
| 5. | Melb. Victory | 16 | 7 | 2 | 7 | 23 | 21 | 23 |
| 6. | Adelaide Utd | 16 | 7 | 2 | 7 | 26 | 26 | 23 |
| 7. | Melbourne City | 17 | 5 | 7 | 5 | 19 | 21 | 22 |
| 8. | Brisbane Roar | 17 | 6 | 3 | 8 | 17 | 22 | 21 |
| 9. | Perth Glory | 16 | 6 | 2 | 8 | 20 | 22 | 20 |
| 10. | Wellington Phoenix | 16 | 5 | 4 | 7 | 26 | 31 | 19 |
| 11. | Central Coast | 15 | 5 | 3 | 7 | 20 | 23 | 18 |
| 12. | WS Wanderers | 16 | 4 | 4 | 8 | 13 | 21 | 16 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG AUSTRALIA