Số liệu thống kê, nhận định MACCABI HAIFA gặp HAP. BEER SHEVA
VĐQG Israel, vòng Play off 2
Maccabi Haifa
FT
0 - 3
(0-0)
Hap. Beer Sheva
- Thống kê Maccabi Haifa đấu với Hap. Beer Sheva
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Maccabi Haifa gặp Hap. Beer Sheva
Maccabi Haifa
0%
Hòa
40%
Hap. Beer Sheva
60%
| 11/01 | Hap. Beer Sheva | 0 - 0 | Maccabi Haifa |
| 30/09 | Maccabi Haifa | 0 - 1 | Hap. Beer Sheva |
| 13/05 | Hap. Beer Sheva | 4 - 1 | Maccabi Haifa |
| 08/04 | Maccabi Haifa | 0 - 3 | Hap. Beer Sheva |
| 04/03 | Hap. Beer Sheva | 3 - 3 | Maccabi Haifa |
- PHONG ĐỘ MACCABI HAIFA
| 04/02 | Maccabi Haifa | 2 - 0 | Kafr Qasim |
| 01/02 | Maccabi Haifa | 3 - 2 | Ironi Tiberias |
| 24/01 | Maccabi Netanya | 4 - 1 | Maccabi Haifa |
| 19/01 | Maccabi Haifa | 4 - 1 | Maccabi TA |
| 15/01 | Hapoel Raanana | 0 - 1 | Maccabi Haifa |
- PHONG ĐỘ HAP. BEER SHEVA1
Nhận định, soi kèo Maccabi Haifa vs Hap. Beer Sheva
Châu Á: 0.95*0 : 0*0.75
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MHA khi thắng 24/46 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: MHA
Tài xỉu: 0.74*2 3/4*0.96
3/5 trận gần đây của MHA có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Maccabi Haifa gặp Hap. Beer Sheva
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Hap. Beer Sheva | 21 | 15 | 3 | 3 | 49 | 20 | 48 |
| 2. | Beitar Jerusalem | 21 | 14 | 5 | 2 | 47 | 23 | 47 |
| 3. | Hapoel Tel Aviv | 21 | 12 | 4 | 5 | 39 | 25 | 40 |
| 4. | Maccabi TA | 21 | 11 | 6 | 4 | 43 | 26 | 39 |
| 5. | Maccabi Haifa | 21 | 9 | 8 | 4 | 41 | 23 | 35 |
| 6. | H. Petah Tikva | 21 | 7 | 8 | 6 | 37 | 33 | 29 |
| 7. | Maccabi Netanya | 21 | 8 | 3 | 10 | 35 | 44 | 27 |
| 8. | Bnei Sakhnin | 20 | 6 | 7 | 7 | 23 | 27 | 25 |
| 9. | Ironi Tiberias | 21 | 6 | 4 | 11 | 26 | 44 | 22 |
| 10. | Hapoel Haifa | 21 | 5 | 5 | 11 | 28 | 37 | 20 |
| 11. | Ashdod | 21 | 4 | 8 | 9 | 25 | 42 | 20 |
| 12. | HIK Shmona | 21 | 5 | 4 | 12 | 30 | 39 | 19 |
| 13. | Hapoel Jerusalem | 21 | 4 | 7 | 10 | 20 | 30 | 19 |
| 14. | Maccabi Bnei Raina | 20 | 3 | 2 | 15 | 16 | 46 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ISRAEL