Số liệu thống kê, nhận định MACCABI NETANYA gặp MACCABI TA
VĐQG Israel, vòng 22
Maccabi Netanya
FT
2 - 1
(0-0)
Maccabi TA
- Thống kê Maccabi Netanya đấu với Maccabi TA
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Maccabi Netanya gặp Maccabi TA
Maccabi Netanya
0%
Hòa
20%
Maccabi TA
80%
| 22/12 | Maccabi Netanya | 1 - 1 | Maccabi TA |
| 01/09 | Maccabi TA | 4 - 0 | Maccabi Netanya |
| 13/05 | Maccabi Netanya | 1 - 6 | Maccabi TA |
| 06/04 | Maccabi TA | 4 - 1 | Maccabi Netanya |
| 19/01 | Maccabi TA | 4 - 1 | Maccabi Netanya |
- PHONG ĐỘ MACCABI NETANYA
| 31/01 | Hapoel Tel Aviv | 2 - 0 | Maccabi Netanya |
| 24/01 | Maccabi Netanya | 4 - 1 | Maccabi Haifa |
| 18/01 | Bnei Sakhnin | 2 - 1 | Maccabi Netanya |
| 14/01 | Maccabi Netanya | 0 - 2 | Maccabi K.Jaffa |
| 09/01 | Maccabi Netanya | 1 - 1 | Hapoel Jerusalem |
- PHONG ĐỘ MACCABI TA1
| 30/01 | Maccabi TA | 0 - 3 | Bologna |
| 27/01 | Maccabi TA | 1 - 2 | Hapoel Tel Aviv |
| 23/01 | Freiburg | 1 - 0 | Maccabi TA |
| 19/01 | Maccabi Haifa | 4 - 1 | Maccabi TA |
| 15/01 | Hapoel Tel Aviv | 1 - 1 | Maccabi TA |
Nhận định, soi kèo Maccabi Netanya vs Maccabi TA
Châu Á: 0.90*1 : 0*0.86
MNET đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, MTA thi đấu thiếu ổn định: bất thắng 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: MNET
Tài xỉu: 0.98*2 3/4*0.78
3/5 trận gần đây của MNET có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của MTA cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Maccabi Netanya gặp Maccabi TA
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Hap. Beer Sheva | 21 | 15 | 3 | 3 | 49 | 20 | 48 |
| 2. | Beitar Jerusalem | 21 | 14 | 5 | 2 | 47 | 23 | 47 |
| 3. | Hapoel Tel Aviv | 21 | 12 | 4 | 5 | 39 | 25 | 40 |
| 4. | Maccabi TA | 20 | 10 | 6 | 4 | 39 | 25 | 36 |
| 5. | Maccabi Haifa | 21 | 9 | 8 | 4 | 41 | 23 | 35 |
| 6. | Maccabi Netanya | 21 | 8 | 3 | 10 | 35 | 44 | 27 |
| 7. | H. Petah Tikva | 20 | 6 | 8 | 6 | 35 | 33 | 26 |
| 8. | Bnei Sakhnin | 20 | 6 | 7 | 7 | 23 | 27 | 25 |
| 9. | Ironi Tiberias | 21 | 6 | 4 | 11 | 26 | 44 | 22 |
| 10. | Hapoel Haifa | 21 | 5 | 5 | 11 | 28 | 37 | 20 |
| 11. | Ashdod | 20 | 4 | 8 | 8 | 25 | 40 | 20 |
| 12. | HIK Shmona | 20 | 5 | 4 | 11 | 29 | 35 | 19 |
| 13. | Hapoel Jerusalem | 21 | 4 | 7 | 10 | 20 | 30 | 19 |
| 14. | Maccabi Bnei Raina | 20 | 3 | 2 | 15 | 16 | 46 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ISRAEL