Số liệu thống kê, nhận định MAINZ gặp AUGSBURG
VĐQG Đức, vòng 23
Mainz
FT
0 - 1
(0-1)
Augsburg
(25') Andre Hahn
- Diễn biến trận đấu Mainz vs Augsburg trực tiếp
-
90+3'
Marco Richter
Daniel Caligiur -
84'
Michael Gregoritsch
Florian Niederlechne -
Levin Oztunali
Danny da Cost84'
-
Jonathan Burkardt
Danny Latz80'
-
77'
Tobias Strobl -
68'
Reece Oxford
Laszlo Bene -
68'
Robert Gumny
Raphael Framberge -
Robert Glatzel
Adam Szala64'
-
Jean-Paul Boëtius
Stefan Bel64'
-
45'
Raphael Framberger -
Danny Latza
44'
-
25'
Andre Hahn
- Thống kê Mainz đấu với Augsburg
| 10(5) | Sút bóng | 8(3) |
| 5 | Phạt góc | 3 |
| 9 | Phạm lỗi | 7 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 |
| 2 | Việt vị | 2 |
| 58% | Cầm bóng | 42% |
Đội hình Mainz
-
27R. Zentner
-
4J. St. Juste
-
16S.Bell
-
19M. Niakhate
-
22da Costa
-
35L. Barreiro
-
17K. Stoger
-
23P. Mwene
-
6D.Latza
-
28A. Szalai
-
21Onisiwo
- Đội hình dự bị:
-
18D.Brosinski
-
29J. Burkardt
-
8Oztunali
-
9R. Glatzel
-
37F. Dahmen
-
42A.Hack
-
14P. Malong
-
5J. Boetius
Đội hình Augsburg
-
1Gikiewicz
-
3M. Pedersen
-
19Uduokhai
-
6Gouweleeuw
-
32Framberger
-
8R. Khedira
-
33T. Strobl
-
28A. Hahn
-
18L. Benes
-
20D. Caligiuri
-
7Niederlechner
- Đội hình dự bị:
-
5Sappinen
-
11M. Gregoritsch
-
2R. Gumny
-
25C. Gruezo
-
40T. Koubek
-
17Sarenren-Bazee
-
23M. Richter
-
16R. Vargas
-
36R. Oxford
Số liệu đối đầu Mainz gặp Augsburg
Mainz
80%
Hòa
20%
Augsburg
0%
- PHONG ĐỘ MAINZ
| 20/03 | Mainz | 2 - 0 | Sigma Olomouc |
| 15/03 | Wer.Bremen | 0 - 2 | Mainz |
| 13/03 | Sigma Olomouc | 0 - 0 | Mainz |
| 07/03 | Mainz | 2 - 2 | Stuttgart |
| 28/02 | B.Leverkusen | 1 - 1 | Mainz |
- PHONG ĐỘ AUGSBURG1
Nhận định, soi kèo Mainz vs Augsburg
Châu Á: -0.93*0 : 1/2*0.82
MAI đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, AUG thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: MAI
Tài xỉu: 0.88*2 1/4*-0.98
3/5 trận gần đây của MAI có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của AUG cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Mainz gặp Augsburg
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Bayern Munich | 26 | 21 | 4 | 1 | 93 | 25 | 67 |
| 2. | B.Dortmund | 26 | 17 | 7 | 2 | 55 | 26 | 58 |
| 3. | Hoffenheim | 26 | 15 | 5 | 6 | 54 | 34 | 50 |
| 4. | Stuttgart | 26 | 15 | 5 | 6 | 51 | 34 | 50 |
| 5. | Leipzig | 26 | 14 | 5 | 7 | 48 | 35 | 47 |
| 6. | B.Leverkusen | 26 | 13 | 6 | 7 | 49 | 33 | 45 |
| 7. | Ein.Frankfurt | 26 | 10 | 8 | 8 | 49 | 49 | 38 |
| 8. | Freiburg | 26 | 9 | 7 | 10 | 37 | 43 | 34 |
| 9. | Union Berlin | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 | 42 | 31 |
| 10. | Augsburg | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 | 45 | 31 |
| 11. | Hamburger | 26 | 7 | 9 | 10 | 29 | 37 | 30 |
| 12. | M.gladbach | 26 | 7 | 7 | 12 | 30 | 43 | 28 |
| 13. | Mainz | 26 | 6 | 9 | 11 | 31 | 41 | 27 |
| 14. | FC Koln | 26 | 6 | 7 | 13 | 35 | 44 | 25 |
| 15. | Wer.Bremen | 26 | 6 | 7 | 13 | 29 | 47 | 25 |
| 16. | St. Pauli | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 | 42 | 24 |
| 17. | Wolfsburg | 26 | 5 | 6 | 15 | 35 | 56 | 21 |
| 18. | Heidenheim | 26 | 3 | 5 | 18 | 24 | 58 | 14 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐỨC
| Thứ 7, ngày 21/02 | |||
| 02h30 | Mainz | 1 - 1 | Hamburger |
| 21h30 | Bayern Munich | 3 - 2 | Ein.Frankfurt |
| 21h30 | Union Berlin | 1 - 0 | B.Leverkusen |
| 21h30 | FC Koln | 2 - 2 | Hoffenheim |
| 21h30 | Wolfsburg | 2 - 3 | Augsburg |
| C.Nhật, ngày 22/02 | |||
| 00h30 | Leipzig | 2 - 2 | B.Dortmund |
| 21h30 | Freiburg | 2 - 1 | M.gladbach |
| 23h30 | St. Pauli | 2 - 1 | Wer.Bremen |
| Thứ 2, ngày 23/02 | |||
| 01h30 | Heidenheim | 3 - 3 | Stuttgart |