Số liệu thống kê, nhận định MAN CITY gặp BRIGHTON
Ngoại Hạng Anh, vòng 29
Omar Marmoush (39')
Erling Haaland (PEN 11')
FT
(O.g 48') Abdukodir Khusanov
(21') Pervis Estupinan
- Diễn biến trận đấu Man City vs Brighton trực tiếp
-
90+1'
Bart Verbruggen -
89'
Mats Wieffer -
87'
Mats Wieffer
Carlos Baleb -
Kevin De Bruyne
Omar Marmous86'
-
83'
Brajan Gruda
Yankuba Minte -
83'
Simon Adingra
Kaoru Mitom -
Phil Foden
Bernardo Silva (chấn thương)76'
-
75'
Danny Welbeck
Georginio Rutte -
75'
Yasin Ayari
Diego Gome -
Jeremy Doku
61'
-
Bernardo Silva
Savinh58'
-
48'
Abdukodir Khusanov -
Omar Marmoush
39'
-
26'
Carlos Baleba -
21'
Pervis Estupinan -
18'
Kaoru Mitoma -
Savinho
15'
-
Erling Haaland
11'
-
10'
Joao Pedro
- Thống kê Man City đấu với Brighton
| 11(3) | Sút bóng | 15(3) |
| 4 | Phạt góc | 5 |
| 10 | Phạm lỗi | 10 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 5 |
| 1 | Việt vị | 1 |
| 60% | Cầm bóng | 40% |
Đội hình Man City
-
18S. Ortega
-
82R. Lewis
-
45A. Khusanov
-
3Ruben Dias
-
24J. Gvardiol
-
19I. Gundogan
-
14N. Gonzalez
-
26Savinho
-
7Omar Marmoush
-
11J. Doku
-
9E. Haaland
-
27M. Nunes
-
87J. McAtee
-
17De Bruyne
-
8M. Kovacic
-
20Bernardo Silva
-
33S. Carson
-
22Vitor Reis
-
10J. Grealish
-
47P. Foden
Đội hình Brighton
-
1B. Verbruggen
-
30P. Estupinan
-
4A. Webster
-
29J. van Hecke
-
41J. Hinshelwood
-
25D. Gomez
-
20C. Baleba
-
22K. Mitoma
-
14G. Rutter
-
17Y. Minteh
-
9Joao Pedro
-
8B. Gruda
-
11S. Adingra
-
57J. Knight
-
27M. Wieffer
-
39C. Rushworth
-
53J. Slater
-
16E. Cashin
-
18D. Welbeck
-
26Y. Ayari
Số liệu đối đầu Man City gặp Brighton
Nhận định, soi kèo Man City vs Brighton
Châu Á: 0.78*0 : 3/4*-0.94
MC đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, BRIG thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).Dự đoán: BRIG
Tài xỉu: 0.95*3 1/4*0.87
4/5 trận gần đây của BRIG có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Man City gặp Brighton
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Arsenal | 22 | 15 | 5 | 2 | 40 | 14 | 50 |
| 2. | Man City | 22 | 13 | 4 | 5 | 45 | 21 | 43 |
| 3. | Aston Villa | 22 | 13 | 4 | 5 | 33 | 25 | 43 |
| 4. | Liverpool | 22 | 10 | 6 | 6 | 33 | 29 | 36 |
| 5. | Man Utd | 22 | 9 | 8 | 5 | 38 | 32 | 35 |
| 6. | Chelsea | 22 | 9 | 7 | 6 | 36 | 24 | 34 |
| 7. | Brentford | 22 | 10 | 3 | 9 | 35 | 30 | 33 |
| 8. | Newcastle | 22 | 9 | 6 | 7 | 32 | 27 | 33 |
| 9. | Sunderland | 22 | 8 | 9 | 5 | 23 | 23 | 33 |
| 10. | Everton | 22 | 9 | 5 | 8 | 24 | 25 | 32 |
| 11. | Fulham | 22 | 9 | 4 | 9 | 30 | 31 | 31 |
| 12. | Brighton | 21 | 7 | 8 | 6 | 31 | 28 | 29 |
| 13. | Crystal Palace | 22 | 7 | 7 | 8 | 23 | 25 | 28 |
| 14. | Tottenham | 22 | 7 | 6 | 9 | 31 | 29 | 27 |
| 15. | Bournemouth | 21 | 6 | 8 | 7 | 34 | 40 | 26 |
| 16. | Leeds Utd | 22 | 6 | 7 | 9 | 30 | 37 | 25 |
| 17. | Nottingham Forest | 22 | 6 | 4 | 12 | 21 | 34 | 22 |
| 18. | West Ham Utd | 22 | 4 | 5 | 13 | 24 | 44 | 17 |
| 19. | Burnley | 22 | 3 | 5 | 14 | 23 | 42 | 14 |
| 20. | Wolves | 22 | 1 | 5 | 16 | 15 | 41 | 8 |
| Thứ 4, ngày 04/03 | |||
| 21h00 | Bournemouth | vs | Brentford |
| 21h00 | Man City | vs | Nottingham Forest |
| 21h00 | Aston Villa | vs | Chelsea |
| 21h00 | Leeds Utd | vs | Sunderland |
| 21h00 | Tottenham | vs | Crystal Palace |
| 21h00 | Brighton | vs | Arsenal |
| 21h00 | Everton | vs | Burnley |
| 21h00 | Fulham | vs | West Ham Utd |
| 21h00 | Newcastle | vs | Man Utd |
| 21h00 | Wolves | vs | Liverpool |