Số liệu thống kê, nhận định MELB. VICTORY gặp MACARTHUR FC
VĐQG Australia, vòng 17
Marco Rojas (58')
Nicholas D'Agostino (45+2')
Nicholas D'Agostino (20')
FT
(90') Apostolos Giannou
- Diễn biến trận đấu Melb. Victory vs Macarthur FC trực tiếp
-
90'
Apostolos Giannou -
Robbie Kruse
Jake Brimme82'
-
80'
Rory Jordan
Ulises Davil -
Nishan Velupillay
Chris Ikonomidi74'
-
Birkan Kirdar
Leigh Broxha74'
-
70'
Moudi Najjar
Liam Ros -
68'
Apostolos Giannou -
Leigh Broxham
63'
-
Francesco Margiotta
Nicholas D'Agostin62'
-
Ben Folami
Marco Roja62'
-
59'
Jordon Mutch
Tommy Oa -
Marco Rojas
58'
-
Nicholas D'Agostino
45+2'
-
45'
Aleksandar Jovanovic
James Meredit -
45'
Al Hassan Toure
Craig Noon -
Marco Rojas
41'
-
Nicholas D'Agostino
20'
-
Brendan Hamill
19'
-
Jason Geria
03'
- Thống kê Melb. Victory đấu với Macarthur FC
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Đội hình Melb. Victory
-
20I. Kelava
-
21Roderick Miranda
-
17B. Hamill
-
3J. Davidson
-
2J. Geria
-
22Jake Brimmer
-
8J. Brillante
-
6L. Broxham
-
18Nicholas D'Agostino
-
7Christopher Ikonomidis
-
23Marcos Acosta
-
13Birkan Kirdar
-
11Ben Folami
-
16Stefan Nigro
-
24N. Velupillay
-
9F. Margiotta
-
1Matt Acton
-
10R. Kruse
Đội hình Macarthur FC
-
12Filip Kurto
-
23Adrian Mariappa
-
4James Meredith
-
15Aleksandar Susnjar
-
10Ulises Dávila
-
24Charles M'Mombwa
-
11Tommy Oar
-
17Craig Noone
-
22Liam Rose
-
99Apostolos Giannou
-
31Lachlan Rose
-
19Michael Ruhs
-
1Nick Suman
-
48Rory Jordan
-
14Moudi Najjar
-
8Jordon Mutch
-
35Al Hassan Toure
-
6Aleksandar Jovanovic
Số liệu đối đầu Melb. Victory gặp Macarthur FC
| 15/03 | Melb. Victory | 4 - 1 | Macarthur FC |
| 05/12 | Macarthur FC | 0 - 0 | Melb. Victory |
| 25/04 | Macarthur FC | 1 - 2 | Melb. Victory |
| 03/11 | Melb. Victory | 2 - 1 | Macarthur FC |
| 29/09 | Melb. Victory | 0 - 1 | Macarthur FC |
| 17/04 | Melb. Victory | 2 - 2 | Newcastle Jets |
| 11/04 | Auckland FC | 2 - 2 | Melb. Victory |
| 05/04 | Melb. Victory | 0 - 1 | Wellington Phoenix |
| 22/03 | Perth Glory | 1 - 1 | Melb. Victory |
| 21/03 | Melb. Victory | 4 - 1 | Central Coast |
| 19/04 | Adelaide Utd | 3 - 1 | Macarthur FC |
| 12/04 | Perth Glory | 3 - 1 | Macarthur FC |
| 02/04 | Macarthur FC | 3 - 2 | Newcastle Jets |
| 21/03 | Auckland FC | 1 - 2 | Macarthur FC |
| 15/03 | Melb. Victory | 4 - 1 | Macarthur FC |
Nhận định, soi kèo Melb. Victory vs Macarthur FC
Châu Á: 0.95*0 : 1/2*0.93
MVI sa sút phong độ: thua 3/4 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên MRAMS khi thắng 2 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: MRAMS
Tài xỉu: 0.96*2 3/4*0.90
3/5 trận gần đây của MVI có ít hơn 3 bàn. Thêm vào đó, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Melb. Victory gặp Macarthur FC
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Newcastle Jets | 25 | 14 | 3 | 8 | 51 | 39 | 45 |
| 2. | Auckland FC | 23 | 11 | 7 | 5 | 39 | 25 | 40 |
| 3. | Adelaide Utd | 25 | 11 | 7 | 7 | 44 | 35 | 40 |
| 4. | Melb. Victory | 26 | 10 | 8 | 8 | 43 | 34 | 38 |
| 5. | Sydney FC | 24 | 11 | 4 | 9 | 30 | 22 | 37 |
| 6. | Melbourne City | 24 | 10 | 7 | 7 | 31 | 30 | 37 |
| 7. | Wellington Phoenix | 25 | 9 | 6 | 10 | 36 | 44 | 33 |
| 8. | Macarthur FC | 24 | 8 | 6 | 10 | 32 | 43 | 30 |
| 9. | Central Coast | 23 | 7 | 7 | 9 | 33 | 37 | 28 |
| 10. | Perth Glory | 25 | 7 | 7 | 11 | 30 | 38 | 28 |
| 11. | Brisbane Roar | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 | 34 | 26 |
| 12. | WS Wanderers | 25 | 5 | 6 | 14 | 27 | 41 | 21 |