Số liệu thống kê, nhận định MELB. VICTORY gặp MACARTHUR FC
VĐQG Australia, vòng 3
Melb. Victory
FT
2 - 1
(0-0)
Macarthur FC
- Thống kê Melb. Victory đấu với Macarthur FC
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Melb. Victory gặp Macarthur FC
Melb. Victory
40%
Hòa
20%
Macarthur FC
40%
| 05/12 | Macarthur FC | 0 - 0 | Melb. Victory |
| 25/04 | Macarthur FC | 1 - 2 | Melb. Victory |
| 03/11 | Melb. Victory | 2 - 1 | Macarthur FC |
| 29/09 | Melb. Victory | 0 - 1 | Macarthur FC |
| 10/02 | Melb. Victory | 0 - 1 | Macarthur FC |
- PHONG ĐỘ MELB. VICTORY
| 06/02 | Wellington Phoenix | 2 - 3 | Melb. Victory |
| 01/02 | Central Coast | 1 - 0 | Melb. Victory |
| 26/01 | Melb. Victory | 4 - 0 | Sydney FC |
| 17/01 | Adelaide Utd | 2 - 1 | Melb. Victory |
| 10/01 | Melb. Victory | 0 - 1 | WS Wanderers |
- PHONG ĐỘ MACARTHUR FC1
| 06/02 | Macarthur FC | 2 - 2 | Perth Glory |
| 30/01 | Adelaide Utd | 1 - 1 | Macarthur FC |
| 24/01 | Macarthur FC | 6 - 2 | Melbourne City |
| 10/01 | Macarthur FC | 0 - 3 | Sydney FC |
| 05/01 | Macarthur FC | 1 - 1 | Auckland FC |
Nhận định, soi kèo Melb. Victory vs Macarthur FC
Châu Á: 0.80*0 : 3/4*-0.93
MVI đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, MRAMS thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).Dự đoán: MRAMS
Tài xỉu: 0.95*3*0.93
3/5 trận gần đây của MVI có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của MRAMS cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Melb. Victory gặp Macarthur FC
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Newcastle Jets | 16 | 10 | 0 | 6 | 37 | 28 | 30 |
| 2. | Auckland FC | 16 | 8 | 4 | 4 | 23 | 17 | 28 |
| 3. | Sydney FC | 15 | 8 | 1 | 6 | 22 | 15 | 25 |
| 4. | Macarthur FC | 16 | 6 | 6 | 4 | 23 | 22 | 24 |
| 5. | Melb. Victory | 16 | 7 | 2 | 7 | 23 | 21 | 23 |
| 6. | Adelaide Utd | 16 | 7 | 2 | 7 | 26 | 26 | 23 |
| 7. | Melbourne City | 17 | 5 | 7 | 5 | 19 | 21 | 22 |
| 8. | Brisbane Roar | 17 | 6 | 3 | 8 | 17 | 22 | 21 |
| 9. | Perth Glory | 16 | 6 | 2 | 8 | 20 | 22 | 20 |
| 10. | Wellington Phoenix | 16 | 5 | 4 | 7 | 26 | 31 | 19 |
| 11. | Central Coast | 15 | 5 | 3 | 7 | 20 | 23 | 18 |
| 12. | WS Wanderers | 16 | 4 | 4 | 8 | 13 | 21 | 16 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG AUSTRALIA
BÌNH LUẬN:

