Số liệu thống kê, nhận định METZ gặp NIMES
VĐQG Pháp, vòng 36
Metz
FT
0 - 3
(0-0)
Nimes
(89') Zinedine Ferhat
(PEN 67') Renaud Ripart
(61') Lamine Fomba
- Diễn biến trận đấu Metz vs Nimes trực tiếp
-
90'
-
89'
-
89'
-
84'
-
84'
-
76'
-
70'
-
69'
-
67'
-
Thierry Ambrose
Ibrahima Nian67'
-
Boubacar Traore
Kevin N'Dora66'
-
61'
-
Lamine Gueye
Farid Boulay60'
-
Vagner Dias
Papa Ndiaga Yad59'
-
Kiki Kouyate
John Boy54'
-
Habib Maïga
01'
- Thống kê Metz đấu với Nimes
| 11(2) | Sút bóng | 10(5) |
| 0 | Phạt góc | 6 |
| 13 | Phạm lỗi | 12 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 |
| 1 | Việt vị | 2 |
| 59% | Cầm bóng | 41% |
Đội hình Metz
-
16A. Oukidja
-
18F. Centonze
-
2D. Bronn
-
21J. Boye
-
3M. Udol
-
19H. Maïga
-
4K. N'Doram
-
15P. Sarr
-
10F. Boulaya
-
7I. Niane
-
26P. Yade
- Đội hình dự bị:
-
17T. Delaine
-
6M. Fofana
-
30M. Caillard
-
9T. Ambrose
-
8B. Traore
-
22Y. Maziz
-
23B. Kouyate
-
27Vagner
-
13M. Gueye
Đội hình Nimes
-
30B. Reynet
-
3B. Meling
-
5L. Landre
-
27N. Ueda
-
15G. Paquiez
-
12L. Fomba
-
18A. Cubas
-
10Z. Ferhat
-
20R. Ripart
-
7N. Eliasson
-
28M. Kone
- Đội hình dự bị:
-
8L. Deaux
-
23A. Briancon
-
21Guessoum
-
11M. Ahlinvi
-
2K. Guessoum
-
22Y. Benrahou
-
40Amjhad Nazih
-
32Nassim Chadli
-
33Mahamadou Doucoure
Số liệu đối đầu Metz gặp Nimes
Metz
80%
Hòa
0%
Nimes
20%
- PHONG ĐỘ METZ
- PHONG ĐỘ NIMES1
Nhận định, soi kèo Metz vs Nimes
Châu Á: -0.97*0 : 0*0.87
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: bất thắng 4/5 trận vừa qua. Lịch sử đối đầu gọi tên MET khi thắng 2 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: MET
Tài xỉu: -0.94*2 1/2*0.82
3/5 trận gần đây của MET có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của NIM cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Metz gặp Nimes
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Lens | 23 | 17 | 1 | 5 | 44 | 20 | 52 |
| 2. | PSG | 22 | 16 | 3 | 3 | 49 | 19 | 51 |
| 3. | Lyon | 22 | 14 | 3 | 5 | 36 | 20 | 45 |
| 4. | Marseille | 23 | 12 | 4 | 7 | 48 | 31 | 40 |
| 5. | Lille | 22 | 10 | 4 | 8 | 35 | 31 | 34 |
| 6. | Monaco | 23 | 10 | 4 | 9 | 38 | 36 | 34 |
| 7. | Stade Rennais | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 | 35 | 34 |
| 8. | Strasbourg | 22 | 9 | 4 | 9 | 36 | 29 | 31 |
| 9. | Toulouse | 23 | 8 | 7 | 8 | 33 | 27 | 31 |
| 10. | Lorient | 22 | 8 | 7 | 7 | 29 | 33 | 31 |
| 11. | Stade Brestois | 23 | 8 | 6 | 9 | 31 | 34 | 30 |
| 12. | Angers | 22 | 8 | 5 | 9 | 22 | 27 | 29 |
| 13. | Le Havre | 22 | 6 | 8 | 8 | 20 | 27 | 26 |
| 14. | Nice | 22 | 6 | 5 | 11 | 27 | 40 | 23 |
| 15. | Paris FC | 23 | 5 | 8 | 10 | 27 | 40 | 23 |
| 16. | Auxerre | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 | 30 | 17 |
| 17. | Nantes | 22 | 3 | 5 | 14 | 20 | 40 | 14 |
| 18. | Metz | 22 | 3 | 4 | 15 | 22 | 49 | 13 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP