Số liệu thống kê, nhận định METZ gặp PARIS FC
VĐQG Pháp, vòng 30
Metz
Giorgi Kvilitaia (31')
FT
1 - 3
(1-1)
Paris FC
(89') Ilan Kebbal
(69') Otavio
(21') Alimami Gory
- Diễn biến trận đấu Metz vs Paris FC trực tiếp
-
89'
Ilan Kebbal
-
88'
Nhoa Sangui
Thibault De Sme
-
88'
Mathieu Cafaro
Luca Koleosho (chấn thương)
-
78'
Adama Camara
Hamari Traor
-
78'
Willem Geubbels
Ciro Immobil
-
Benjamin Stambouli

Jessy Demingue
75'
-
Lucas Michal

Nathan Mbal
75'
-
Jahyann Pandore

Terry Yegb
74'
-
69'
Otavio
-
66'
Vincent Marchetti
Alimami Gor
-
62'
Alimami Gory
-
Bouna Sarr

Michel Mboul
57'
-
45+1'
Ilan Kebbal
-
Koffi Kouao
38'
-
Giorgi Kvilitaia
31'
-
Giorgi Kvilitaia

Habib Diallo (chấn thương)
30'
-
21'
Alimami Gory
-
Michel Mboula
13'
- Thống kê Metz đấu với Paris FC
| 13(6) | Sút bóng | 15(7) |
| 6 | Phạt góc | 5 |
| 9 | Phạm lỗi | 8 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 1 | Việt vị | 1 |
| 51% | Cầm bóng | 49% |
Đội hình Metz
-
61Pape Sy
-
4M. Mboula
-
38S. Sané
-
15T. Yegbe
-
39K. Kouao
-
10G. Hein
-
5J. Gbamin
-
20J. Deminguet
-
30H. Diallo
-
7G. Tsitaishvili
-
34N. Mbala
- Đội hình dự bị:
-
3M. Udol
-
19L.Michal
-
11G. Kvilitaia
-
70B. Sarr
-
21B. Stambouli
-
12A. Touré
-
35Jahyann Pandore
-
1J. Fischer
Đội hình Paris FC
-
16O. Nkambadio
-
31S. Chergui
-
6Otávio
-
42D. Coppola
-
28T. De Smet
-
14H. Traore
-
24L. Koleosho
-
23R. Matondo
-
7A. Gory
-
10I. Kebbal
-
36C. Immobile
- Đội hình dự bị:
-
4V. Marchetti
-
9W. Geubbels
-
93J. Ikone
-
19N. Sangui
-
5M. Mbow
-
35K. Trapp
-
17A. Camara
-
18M. Munetsi
-
13M. Cafaro
Số liệu đối đầu Metz gặp Paris FC
Metz
40%
Hòa
20%
Paris FC
40%
- PHONG ĐỘ METZ
- PHONG ĐỘ PARIS FC1
Nhận định, soi kèo Metz vs Paris FC
Châu Á: -0.96*1/4 : 0*0.84
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MET khi thắng 8/14 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: MET
Tài xỉu: 0.87*2 1/2*-0.99
3/5 trận gần đây của MET có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Metz gặp Paris FC
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Monaco | 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 5 | 14 |
| 2. | Lille | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 4 | 13 |
| 3. | Lyon | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 4 | 11 |
| 4. | Paris FC | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 4 | 11 |
| 5. | PSG | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 8 | 11 |
| 6. | Stade Rennais | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 9 | 10 |
| 7. | Stade Brestois | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 9 | 8 |
| 8. | Lorient | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | 8 |
| 9. | Nice | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 7 | 8 |
| 10. | Lens | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 10 | 7 |
| 11. | Strasbourg | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 12 | 7 |
| 12. | Angers | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 10 | 7 |
| 13. | Le Mans | 6 | 1 | 3 | 2 | 10 | 12 | 6 |
| 14. | Toulouse | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 11 | 6 |
| 15. | Auxerre | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 12 | 6 |
| 16. | Troyes | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 11 | 4 |
| 17. | Marseille | 5 | 1 | 0 | 4 | 7 | 8 | 3 |
| 17. | Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 29 | 52 | 23 |
| 18. | Le Havre | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 8 | 2 |
| 18. | Metz | 34 | 3 | 8 | 23 | 32 | 76 | 17 |
| 19. | Saint Etienne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP
BÌNH LUẬN:

