Số liệu thống kê, nhận định MIDTJYLLAND gặp LYNGBY
VĐQG Đan Mạch, vòng 21
Midtjylland
FT
2 - 0
(1-0)
Lyngby
- Thống kê Midtjylland đấu với Lyngby
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Midtjylland gặp Lyngby
Midtjylland
60%
Hòa
0%
Lyngby
40%
| 17/02 | Midtjylland | 1 - 0 | Lyngby |
| 17/08 | Lyngby | 1 - 2 | Midtjylland |
| 28/10 | Midtjylland | 2 - 1 | Lyngby |
| 06/08 | Lyngby | 4 - 1 | Midtjylland |
| 07/05 | Lyngby | 2 - 1 | Midtjylland |
- PHONG ĐỘ MIDTJYLLAND
| 27/04 | Aarhus AGF | 0 - 0 | Midtjylland |
| 24/04 | Sonderjyske | 1 - 2 | Midtjylland |
| 21/04 | Midtjylland | 2 - 1 | Aarhus AGF |
| 12/04 | Brondby | 1 - 2 | Midtjylland |
| 04/04 | Midtjylland | 2 - 2 | Sonderjyske |
- PHONG ĐỘ LYNGBY1
| 25/04 | Lyngby | 5 - 0 | Esbjerg FB |
| 22/04 | Hillerod | 1 - 3 | Lyngby |
| 18/04 | Lyngby | 2 - 1 | Hvidovre IF |
| 11/04 | Lyngby | 3 - 1 | Kolding IF |
| 04/04 | AC Horsens | 1 - 0 | Lyngby |
Nhận định, soi kèo Midtjylland vs Lyngby
Châu Á: -0.97*0 : 1 3/4*0.87
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MIDJ khi thắng 5/15 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: MIDJ
Tài xỉu: 0.98*3*0.92
4/5 trận gần đây của MIDJ có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Midtjylland gặp Lyngby
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Midtjylland | 29 | 16 | 10 | 3 | 67 | 30 | 58 |
| 2. | Aarhus AGF | 29 | 16 | 10 | 3 | 52 | 29 | 58 |
| 3. | Nordsjaelland | 29 | 14 | 3 | 12 | 46 | 44 | 45 |
| 4. | Kobenhavn | 29 | 13 | 5 | 11 | 55 | 41 | 44 |
| 5. | Viborg | 29 | 13 | 4 | 12 | 44 | 41 | 43 |
| 6. | Brondby | 29 | 12 | 5 | 12 | 40 | 30 | 41 |
| 7. | Sonderjyske | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 | 43 | 41 |
| 8. | Odense BK | 29 | 11 | 7 | 11 | 47 | 54 | 40 |
| 9. | Silkeborg IF | 29 | 9 | 6 | 14 | 37 | 57 | 33 |
| 10. | Randers | 29 | 8 | 7 | 14 | 30 | 40 | 31 |
| 11. | Fredericia | 29 | 8 | 6 | 15 | 38 | 62 | 30 |
| 12. | Vejle | 29 | 3 | 9 | 17 | 33 | 59 | 18 |