Số liệu thống kê, nhận định SILKEBORG IF gặp MIDTJYLLAND
VĐQG Đan Mạch, vòng 21
Silkeborg IF
FT
0 - 4
(0-1)
Midtjylland
- Thống kê Silkeborg IF đấu với Midtjylland
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Silkeborg IF gặp Midtjylland
Silkeborg IF
0%
Hòa
0%
Midtjylland
100%
| 22/02 | Silkeborg IF | 0 - 4 | Midtjylland |
| 30/10 | Midtjylland | 4 - 0 | Silkeborg IF |
| 24/08 | Midtjylland | 4 - 2 | Silkeborg IF |
| 27/06 | Midtjylland | 2 - 0 | Silkeborg IF |
| 26/11 | Midtjylland | 1 - 0 | Silkeborg IF |
- PHONG ĐỘ SILKEBORG IF
| 01/03 | Fredericia | 2 - 1 | Silkeborg IF |
| 22/02 | Silkeborg IF | 0 - 4 | Midtjylland |
| 17/02 | Sonderjyske | 2 - 1 | Silkeborg IF |
| 08/02 | Silkeborg IF | 0 - 1 | Viborg |
| 30/01 | Sirius | 2 - 1 | Silkeborg IF |
- PHONG ĐỘ MIDTJYLLAND1
| 01/03 | Midtjylland | 0 - 0 | Brondby |
| 22/02 | Silkeborg IF | 0 - 4 | Midtjylland |
| 15/02 | Odense BK | 1 - 4 | Midtjylland |
| 13/02 | Aarhus AGF | 0 - 1 | Midtjylland |
| 08/02 | Midtjylland | 2 - 1 | Kobenhavn |
Nhận định, soi kèo Silkeborg IF vs Midtjylland
Châu Á: -0.94*1 : 0*0.82
Silkeborg IF đang chơi KHÔNG TỐT (thua 4/5 trận gần đây). Mặt khác, Midtjylland thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).Dự đoán: MIDJ
Tài xỉu: 1.00*3 1/4*0.87
4/5 trận gần đây của Silkeborg IF có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Midtjylland cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Silkeborg IF gặp Midtjylland
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Aarhus AGF | 22 | 15 | 5 | 2 | 46 | 23 | 50 |
| 2. | Midtjylland | 22 | 13 | 7 | 2 | 58 | 23 | 46 |
| 3. | Sonderjyske | 22 | 10 | 6 | 6 | 34 | 28 | 36 |
| 4. | Brondby | 22 | 10 | 4 | 8 | 31 | 22 | 34 |
| 5. | Viborg | 22 | 10 | 3 | 9 | 37 | 35 | 33 |
| 6. | Nordsjaelland | 22 | 10 | 1 | 11 | 37 | 39 | 31 |
| 7. | Kobenhavn | 22 | 8 | 5 | 9 | 35 | 34 | 29 |
| 8. | Odense BK | 22 | 7 | 6 | 9 | 36 | 46 | 27 |
| 9. | Randers | 22 | 7 | 5 | 10 | 22 | 27 | 26 |
| 10. | Fredericia | 22 | 7 | 3 | 12 | 30 | 49 | 24 |
| 11. | Silkeborg IF | 22 | 5 | 4 | 13 | 24 | 45 | 19 |
| 12. | Vejle | 22 | 3 | 5 | 14 | 26 | 45 | 14 |
BÌNH LUẬN:

