Số liệu thống kê, nhận định MJALLBY AIF gặp GAIS
VĐQG Thụy Điển, vòng 28
Mjallby AIF
FT
1 - 1
(0-0)
GAIS
- Thống kê Mjallby AIF đấu với GAIS
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Mjallby AIF gặp GAIS
Mjallby AIF
40%
Hòa
60%
GAIS
0%
| 24/04 | GAIS | 0 - 0 | Mjallby AIF |
| 22/03 | Mjallby AIF | 3 - 0 | GAIS |
| 26/08 | GAIS | 0 - 2 | Mjallby AIF |
| 06/04 | Mjallby AIF | 1 - 1 | GAIS |
| 26/10 | Mjallby AIF | 1 - 1 | GAIS |
- PHONG ĐỘ MJALLBY AIF
| 12/09 | Hacken | 1 - 1 | Mjallby AIF |
| 08/09 | Mjallby AIF | 1 - 4 | Goteborg |
| 04/09 | Mjallby AIF | 0 - 2 | Djurgardens |
| 01/09 | Djurgardens | 4 - 0 | Mjallby AIF |
| 28/08 | RB Salzburg | 3 - 0 | Mjallby AIF |
- PHONG ĐỘ GAIS1
Nhận định, soi kèo Mjallby AIF vs GAIS
Châu Á: 0.85*0 : 1/2*-0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MJA khi thắng 5/8 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: MJA
Tài xỉu: -0.98*2 1/2*0.85
3/5 trận gần đây của MJA có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của GAI cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Mjallby AIF gặp GAIS
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Sirius | 19 | 13 | 3 | 3 | 46 | 27 | 42 |
| 2. | Djurgardens | 18 | 11 | 2 | 5 | 37 | 16 | 35 |
| 3. | Hammarby | 19 | 10 | 4 | 5 | 41 | 19 | 34 |
| 4. | Hacken | 20 | 8 | 8 | 4 | 33 | 29 | 32 |
| 5. | Vasteras | 20 | 9 | 5 | 6 | 32 | 29 | 32 |
| 6. | Elfsborg | 20 | 8 | 7 | 5 | 28 | 21 | 31 |
| 7. | AIK Solna | 19 | 8 | 5 | 6 | 26 | 30 | 29 |
| 8. | Goteborg | 21 | 8 | 5 | 8 | 30 | 41 | 29 |
| 9. | GAIS | 19 | 7 | 6 | 6 | 25 | 17 | 27 |
| 10. | Malmo | 19 | 8 | 3 | 8 | 32 | 30 | 27 |
| 11. | Brommapojkarna | 20 | 7 | 6 | 7 | 29 | 32 | 27 |
| 12. | Mjallby AIF | 20 | 5 | 6 | 9 | 26 | 34 | 21 |
| 13. | Degerfors IF | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 | 31 | 19 |
| 14. | Kalmar | 18 | 5 | 3 | 10 | 20 | 25 | 18 |
| 15. | Orgryte | 20 | 3 | 6 | 11 | 23 | 43 | 15 |
| 16. | Halmstads | 20 | 2 | 5 | 13 | 14 | 37 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY ĐIỂN